gloria
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Kinh tán tụng: Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, "gloria" là một bài thánh ca, bài kinh hoặc lời cầu nguyện nhằm ca ngợi, tán tụng Thiên Chúa.
- Cà phê pha rượu trắng: (Cách dùng thân mật, cũ) Một loại đồ uống được pha chế từ cà phê và rượu mạnh màu trắng, như rhum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fidèles ont chanté le gloria pendant la messe. (Các tín hữu đã hát kinh tán tụng trong thánh lễ.)
- Au café, il a commandé un gloria. (Ở quán cà phê, anh ấy gọi một ly cà phê pha rượu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gloria Patri": Một cụm từ Latinh, có nghĩa là "Vinh danh Đức Chúa Cha", thường là phần mở đầu của một bài thánh ca hoặc kinh nguyện.
- Le chœur a entonné le Gloria Patri. (Đội hợp xướng cất cao tiếng hát bài "Vinh danh Đức Chúa Cha".)
Biến thể và từ gần giống
Glorieux (adj): Vinh quang, rạng rỡ.
- une victoire glorieuse (một chiến thắng vinh quang)
Glorifier (v): Tôn vinh, ca tụng.
- glorifier Dieu (tôn vinh Thiên Chúa)
Từ đồng nghĩa
- Hymne (n): Thánh ca, bài hát tôn giáo (nghĩa tôn giáo).
- Café alcoolisé (n): Cà phê có pha rượu (nghĩa đồ uống).
Thành ngữ liên quan
- À la gloire de : Để tôn vinh, để ca ngợi ai/cái gì.
- un monument à la gloire des héros (một đài tưởng niệm để tôn vinh các anh hùng)
danh từ giống đực không đổi
- (tôn giáo) kinh tán tụng
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) cà phê pha rượu trắng