gloria

Học thuật
Thân thiện
gloria

Un homme commande un gloria au comptoir du café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Kinh tán tụng: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, "gloria" là một bài thánh ca, bài kinh hoặc lời cầu nguyện nhằm ca ngợi, tán tụng Thiên Chúa.
    • phê pha rượu trắng: (Cách dùng thân mật, ) Một loại đồ uống được pha chế từ phê rượu mạnh màu trắng, như rhum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fidèles ont chanté le gloria pendant la messe. (Các tín hữu đã hát kinh tán tụng trong thánh lễ.)
    • Au café, il a commandé un gloria. (Ở quán phê, anh ấy gọi một ly phê pha rượu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gloria Patri": Một cụm từ Latinh, có nghĩa là "Vinh danh Đức Chúa Cha", thườngphần mở đầu của một bài thánh ca hoặc kinh nguyện.
    • Le chœur a entonné le Gloria Patri. (Đội hợp xướng cất cao tiếng hát bài "Vinh danh Đức Chúa Cha".)
Biến thể từ gần giống
  • Glorieux (adj): Vinh quang, rạng rỡ.

    • une victoire glorieuse (một chiến thắng vinh quang)
  • Glorifier (v): Tôn vinh, ca tụng.

    • glorifier Dieu (tôn vinh Thiên Chúa)
Từ đồng nghĩa
  • Hymne (n): Thánh ca, bài hát tôn giáo (nghĩa tôn giáo).
  • Café alcoolisé (n): phê pha rượu (nghĩa đồ uống).
Thành ngữ liên quan
  • À la gloire de : Để tôn vinh, để ca ngợi ai/cái gì.
    • un monument à la gloire des héros (một đài tưởng niệm để tôn vinh các anh hùng)
gloria

Un homme commande un gloria au comptoir du café.

danh từ giống đực không đổi
  1. (tôn giáo) kinh tán tụng
  2. (thân mật, từ ; nghĩa ) phê pha rượu trắng