glui

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rơm lúa mạch đen (dùng để lợp nhà hoặc làm dây buộc): "glui" là một từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ loại rơm từ cây lúa mạch đen, thường được dùng làm vật liệu lợp mái nhà hoặc bện thành dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le toit de la vieille chaumière était fait de glui. (Mái nhà của ngôi nhà tranh kia được làm bằng rơm lúa mạch đen.)
    • Les paysans utilisaient du glui pour lier les gerbes. (Những người nông dân đã dùng rơm lúa mạch đen để buộc các lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couvert de glui": được lợp bằng rơm lúa mạch đen.
    • Les maisons traditionnelles de cette région étaient souvent couvertes de glui. (Những ngôi nhà truyền thống của vùng này thường được lợp bằng rơm lúa mạch đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaume (n.m): rơm rạ (nói chung, vật liệu lợp mái từ thân cây ngũ cốc).
  • Paille (n.f): rơm (nói chung, thường từ lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "glui" được đánh dấutừ (vieux) ít dùng (désuet) trong từ điển. Trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại, người ta thường dùng "chaume" hoặc "paille de seigle" (rơm lúa mạch đen) thay thế.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả lịch sử, kiến trúc cổ.
danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) rơm lúa mạch đen (dùng lợp nhà, làm dây buộc)