gel
/dʤel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng băng (của nước): Trạng thái chuyển từ lỏng sang rắn của nước do nhiệt độ thấp.
- Thời kỳ đông giá: Một khoảng thời gian có nhiệt độ rất thấp, thường dưới 0°C.
- (Hóa học) Gen: Một chất có dạng keo đặc, nửa rắn, thường trong suốt hoặc mờ.
- (Kinh tế) Sự đọng lại (vốn...): Tình trạng dòng vốn hoặc hoạt động kinh tế bị ngưng trệ, không lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gel de l'eau se produit à zéro degré Celsius. (Sự đóng băng của nước xảy ra ở 0 độ C.)
- Les agriculteurs redoutent le gel printanier. (Những người nông dân lo sợ thời kỳ đông giá vào mùa xuân.)
- Pour l'expérience, nous avons utilisé un gel à base de silice. (Để thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng một loại gen làm từ silic.)
- Le gel des investissements étrangers a nui à l'économie. (Sự đọng lại của các khoản đầu tư nước ngoài đã gây hại cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gel des salaires": sự đóng băng lương (không tăng lương).
- Le gouvernement a annoncé le gel des salaires dans le secteur public. (Chính phủ đã thông báo sự đóng băng lương trong khu vực công.)
- "gel des avoirs": sự đóng băng tài sản (biện pháp pháp lý ngăn chặn việc sử dụng tài sản).
- Les sanctions comprennent le gel des avoirs des personnes concernées. (Các biện pháp trừng phạt bao gồm việc đóng băng tài sản của những người liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Geler (động từ): làm đông lạnh, đóng băng.
- Le froid intense peut geler les conduites d'eau. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm đông lạnh các đường ống nước.)
- Dégel (danh từ giống đực): sự tan băng, sự tan giá.
- Le dégel printanier fait fondre la neige. (Sự tan băng mùa xuân làm tan tuyết.)
- Gelure (danh từ giống cái): tình trạng bị bỏng lạnh, cóng.
- Il a attrapé une gelure aux doigts. (Anh ấy bị cóng ở các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Congélation: sự đông lạnh, sự làm lạnh đông (thường chỉ hành động cố ý).
- Solidification: sự hóa rắn (nghĩa rộng trong vật lý/hóa học).
- Stagnation: sự trì trệ, sự đình đốn (trong kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'gel' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ 'geler').
Thành ngữ liên quan
- Être gelé jusqu'aux os: bị lạnh cóng tận xương tủy.
- Après avoir attendu le bus pendant une heure, j'étais gelé jusqu'aux os. (Sau khi chờ xe buýt một tiếng đồng hồ, tôi bị lạnh cóng tận xương tủy.)
- Geler le sourire sur les lèvres (de quelqu'un): làm (ai đó) tắt ngấm nụ cười (vì sợ hãi, ngạc nhiên).
- Cette nouvelle inattendue a gelé le sourire sur ses lèvres. (Tin tức bất ngờ này đã làm tắt ngấm nụ cười trên môi cô ấy.)
danh từ giống đực
- sự đóng băng (của nước)
- thời kỳ đông giá
- (hóa học) gen
- (kinh tế) sự đọng lại (vốn...)