cul
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mông, đít (bộ phận cơ thể): Từ lóng thông tục để chỉ phần mông của con người.
- Đáy, phần dưới cùng (của đồ vật): Chỉ phần đáy hoặc phần cuối cùng của một vật thể.
- Kẻ ngốc nghếch: (Nghĩa lóng, thông tục) Dùng để chỉ một người ngu ngốc, đần độn.
Tính từ:
- Ngốc nghếch, ngu xuẩn: (Thông tục) Dùng để mô tả một người hoặc điều gì đó thật ngớ ngẩn, ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est tombé sur le cul. (Nó ngã đập mông xuống đất.)
- Le cul de la bouteille est sale. (Đáy chai bị bẩn.)
- Quel cul ! Il a encore tout oublié. (Đồ ngốc! Hắn ta lại quên hết mọi thứ rồi.)
Tính từ:
- Cette idée est vraiment cul. (Ý tưởng này thật là ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le feu au cul": (thành ngữ, thông tục) Rất vội vàng, phải chạy thật nhanh.
- Dépêche-toi, on a le feu au cul ! (Nhanh lên, chúng ta đang vội cháy đít đây!)
"Faire cul sec": (thành ngữ, thông tục) Uống cạn một hơi, uống ừng ực.
- Il a fait cul sec sa bière. (Anh ta uống cạn cốc bia một hơi.)
"Tomber sur le cul" / "En rester sur le cul": (thành ngữ, thông tục) Vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt.
- J'en suis resté sur le cul en apprenant la nouvelle. (Tôi sửng sốt khi nghe tin đó.)
"Être comme cul et chemise": (thành ngữ, nghĩa xấu) Rất thân thiết, gắn bó khăng khít (thường hàm ý tiêu cực).
- Ces deux-là sont comme cul et chemise. (Hai đứa đó nối khố với nhau.)
Biến thể và từ liên quan
- Trou du cul (danh từ, thô tục): Lỗ đít; (nghĩa bóng) kẻ đáng khinh, đồ đểu giả.
- Faux-cul (danh từ, thông tục): Kẻ đạo đức giả, kẻ hai mặt.
- Cul-de-sac (danh từ): Ngõ cụt, đường cụt.
Từ đồng nghĩa
- Fesses (danh từ): Mông (ít thô tục hơn).
- Derrière (danh từ): Phía sau, mông (cách nói lịch sự).
- Postérieur (danh từ): Phần sau, mông (trang trọng).
- Sot/Sotte (tính từ): Ngốc nghếch.
Thành ngữ và cụm từ thông tục khác
- "Baiser/Lécher le cul à quelqu'un": (thô tục) Xu nịnh, bợ đỡ ai đó.
- "Se taper le cul par terre": (thông tục) Cười lăn lộn, cười nghiêng ngả.
- "Avoir quelqu'un dans le cul": (thông tục) Tức giận hoặc ghét ai đó.
- "Cul par-dessus tête": (thông tục) Lộn ngược, lộn tùng phèo, hỗn loạn.
- "Tirer au cul": (thông tục) Trốn việc, lười biếng.
danh từ giống đực
-
(thông tục) đít
-
Donner des coups de pied au culđá đít
-
-
trôn, đáy (đồ vật)
-
Cul de bouteilletrôn chai
-
-
(thông tục) thằng ngốc
-
aller le cul tout nu(thông tục) ăn mặc rách rưới
-
avoir le cul sur selle(thông tục) ngồi ngựa
-
avoir le feu au cul(thông tục) chạy thật nhanh; vội vàng quá
-
avoir quelqu'un dans le cul(thông tục) tức giận ai, ghét ai
-
baiser (lécher) le cul à quelqu'un(thông tục) xu nịnh ai, bợ đít ai
-
casser le cul(thông tục) làm cho mệt; quấy rầy
-
ce sont deux culs dans une chemise(thông tục) đôi bạn thân, đôi bạn nối khố
-
cul par-dessus tête(thông tục) đít lộn đầu, lộn ngược
-
demeurer le cul entre deux selles; entre deux selles le cul par terrexôi hỏng bỏng không; mất cả chài lẫn chì
-
en avoir plein le cul(thô tục) chán ngấy
-
être comme cul et chemise(nghĩa xấu) không rời nhau, nối khố với nhau
-
faire cul sec(thông tục) uống cạn một hơi
-
faire la bouche en cul de poule(thông tục) bĩu môi
-
l'avoir dans le cul(thông tục) thua vãi cứt
-
mettre une charrette sur le cul(thông tục) để xe chổng gọng
-
montrer le cul(thân mật) chạy trốn
-
péter plus haut que le culxem péter
-
saluer à cul ouvert(thông tục) chào cúi rạp xuống đất
-
se taper le cul par terre(thông tục) cười lăn ra
-
tirer au cul(thông tục) tránh công việc
-
tirer au cul levébắn khi mới cất cánh
-
tomber sur le cul; en être sur le cul; en rester sur le cul(thông tục) lạ lắm, ngạc nhiên
-
trou du cul(thô tục) lỗ đít
-
un cul tout nu; un cul nu(thông tục) người ăn xin; người khổ sở
-
y aller de cul et de tête(thông tục) làm cẩu thả
-
un faux culkẻ đạo đức rởm
-
tính từ
-
(thông tục) ngốc
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cul"