go board
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn cờ vây: "go board" là một loại bàn cờ được sử dụng đặc biệt để chơi trò chơi cờ vây (go). Bàn cờ này thường có 19 đường kẻ ngang và 19 đường kẻ dọc tạo thành 361 điểm giao nhau, nơi người chơi đặt quân cờ đen và trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The go board is made of wood and has a grid of 19 by 19 lines. (Bàn cờ vây được làm bằng gỗ và có lưới ô vuông gồm 19 đường ngang và 19 đường dọc.)
- She placed a black stone on the go board carefully. (Cô ấy đặt một quân cờ đen lên bàn cờ vây một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a go board": chuẩn bị bàn cờ vây để chơi.
- Before the match, they set up the go board on the table. (Trước trận đấu, họ đã chuẩn bị bàn cờ vây trên bàn.)
"a traditional go board": bàn cờ vây truyền thống, thường được làm từ gỗ cao cấp.
- The traditional go board is often made from kaya wood. (Bàn cờ vây truyền thống thường được làm từ gỗ kaya.)
Biến thể và từ gần giống
Go stone (n): quân cờ vây (đen hoặc trắng).
- He picked up a go stone and placed it on the board. (Anh ấy nhặt một quân cờ vây và đặt nó lên bàn cờ.)
Go game (n): trò chơi cờ vây.
- The go game is an ancient strategy board game. (Trò chơi cờ vây là một trò chơi chiến lược cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Board for Go: bàn cờ dành cho trò chơi cờ vây.
- Go playing surface: bề mặt chơi cờ vây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "go board", nhưng có thể dùng với động từ "play on":
- They played on the go board for hours. (Họ đã chơi trên bàn cờ vây trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "go board", nhưng trong bối cảnh cờ vây, có thể nói:
- "To read the go board": đọc bàn cờ vây (phân tích thế trận).
- A skilled player can read the go board and predict moves. (Một người chơi giỏi có thể đọc bàn cờ vây và dự đoán các nước đi.)