go to war
Định nghĩa
Cụm động từ: Bắt đầu một cuộc chiến tranh, tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang. Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động chính thức của một quốc gia hoặc lực lượng khi tuyên chiến hoặc tiến hành các hoạt động quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia đó quyết định tham chiến sau cuộc xâm lược.)
- (Nhiều binh sĩ đã được gửi đi tham chiến ở khu vực lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to war with someone": tham chiến chống lại ai đó.
- The alliance went to war with the enemy forces. (Liên minh đã tham chiến chống lại lực lượng địch.)
- "to go to war over something": gây chiến vì một vấn đề gì đó.
- The two tribes went to war over water rights. (Hai bộ lạc đã gây chiến vì quyền sử dụng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- War (danh từ): chiến tranh, xung đột vũ trang.
- The war lasted for five years. (Cuộc chiến kéo dài năm năm.)
- Warfare (danh từ): chiến tranh, phương thức tác chiến.
- Modern warfare involves advanced technology. (Chiến tranh hiện đại liên quan đến công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Engage in war: tham gia vào chiến tranh.
- Declare war: tuyên chiến.
- The nation declared war on its neighbor. (Quốc gia đó đã tuyên chiến với nước láng giềng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to battle: ra trận, tham gia trận chiến.
- The troops went to battle at dawn. (Quân đội đã ra trận vào lúc bình minh.)
- Go to conflict: đi vào xung đột.
- The two sides went to conflict over territorial disputes. (Hai bên đã đi vào xung đột vì tranh chấp lãnh thổ.)
Thành ngữ liên quan
- Go to war over a straw: gây chiến vì chuyện nhỏ nhặt (thường mang nghĩa phê phán).
- They were ready to go to war over a straw, which was ridiculous. (Họ sẵn sàng gây chiến vì chuyện nhỏ nhặt, thật là nực cười.)