goatherd
Định nghĩa
Danh từ: Người chăn dê, người trông coi và chăm sóc một đàn dê.
Ví dụ sử dụng
- (Người chăn dê dẫn đàn dê của mình lên núi mỗi buổi sáng.)
- (Một người chăn dê trẻ tuổi đang hát khi trông coi đàn dê gặm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goatherd" thường được dùng trong bối cảnh nông thôn, miền núi, hoặc các nền văn hóa chăn nuôi dê truyền thống.
- In ancient times, a goatherd was a common occupation in Mediterranean regions. (Vào thời cổ đại, nghề chăn dê là một nghề phổ biến ở các vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Goat (n): con dê.
- Herder (n): người chăn gia súc nói chung (bò, cừu, dê,...).
- Shepherd (n): người chăn cừu (thường dùng riêng cho cừu, không phải dê).
Từ đồng nghĩa
- Goatkeeper: người giữ dê (ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa nuôi dê trong chuồng).
- Herdsman: người chăn gia súc (dùng chung cho cả dê, bò, cừu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "goatherd". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "herd" kết hợp: - Herd goats: chăn dê. - He has been herding goats since he was a child. (Anh ấy đã chăn dê từ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "goatherd". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về nghề chăn nuôi: - "Separate the sheep from the goats": tách biệt người tốt khỏi kẻ xấu (thành ngữ này dùng "sheep" và "goats", không dùng "goatherd").