godard
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà làm phim người Pháp: "Godard" (thường được viết hoa) dùng để chỉ Jean-Luc Godard (1930–2022), một đạo diễn người Pháp gốc Thụy Sĩ, nổi tiếng với phong cách làm phim cách tân và ảnh hưởng sâu sắc đến điện ảnh thế giới.
- Tính từ (không chính thức): "godard" (viết thường) đôi khi được dùng trong giới phê bình điện ảnh để chỉ phong cách làm phim phá cách, mang tính thử nghiệm, hoặc chịu ảnh hưởng từ phong cách của Jean-Luc Godard.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- The film "Breathless" is one of Godard's most famous works. (Bộ phim "Hết hơi" là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Godard.)
- Many film students study Godard to understand modern cinema. (Nhiều sinh viên điện ảnh học về Godard để hiểu nền điện ảnh hiện đại.)
Tính từ (không chính thức):
- That scene is very godard in its use of jump cuts. (Cảnh đó rất mang phong cách Godard trong cách sử dụng các cắt cảnh nhảy.)
- His latest movie has a godard quality, with its experimental narrative. (Bộ phim mới nhất của anh ấy có chất Godard, với cốt truyện thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Godardian" (tính từ): Một biến thể học thuật hơn, dùng để miêu tả các yếu tố nghệ thuật, kỹ thuật hoặc triết lý đặc trưng của Jean-Luc Godard.
- The godardian approach to filmmaking often involves breaking the fourth wall. (Cách tiếp cận mang phong cách Godard trong làm phim thường liên quan đến việc phá vỡ bức tường thứ tư.)
"Godard-esque" (tính từ): Một biến thể khác, thường dùng trong văn nói để miêu tả điều gì đó gợi nhớ đến phong cách của Godard.
- The use of color in that film is very godard-esque. (Việc sử dụng màu sắc trong bộ phim đó rất giống phong cách Godard.)
Biến thể và từ gần giống
Godardian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Jean-Luc Godard.
- The godardian technique of jump cuts became iconic. (Kỹ thuật cắt cảnh nhảy kiểu Godard đã trở thành biểu tượng.)
Godard-esque (tính từ): Gợi nhớ đến phong cách Godard, thường dùng trong phê bình điện ảnh.
- The film's political commentary is distinctly godard-esque. (Bình luận chính trị của bộ phim mang đậm chất Godard.)
Từ đồng nghĩa
- Auteur: Tác giả điện ảnh (thường dùng để chỉ các đạo diễn có phong cách riêng biệt, như Godard).
- Innovator: Người cách tân (Godard được coi là một nhà cách tân trong điện ảnh).
- Surrealist: Người theo chủ nghĩa siêu thực (Godard bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa siêu thực trong các tác phẩm đầu tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "godard", vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
"A Godard film": Một bộ phim mang phong cách Godard, thường ám chỉ sự phá cách, thử nghiệm và trí tuệ.
- Watching a Godard film is like solving a puzzle. (Xem một bộ phim của Godard giống như giải một câu đố.)
"To pull a Godard": Hành động làm điều gì đó bất ngờ, phá vỡ quy tắc, hoặc sử dụng kỹ thuật mới lạ trong nghệ thuật.
- The director decided to pull a Godard by using a black screen for five minutes. (Đạo diễn đã quyết định làm một điều kiểu Godard bằng cách dùng màn hình đen trong năm phút.)