goddard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng của một nhà vật người Mỹ: "Goddard" dùng để chỉ Robert Hutchings Goddard, nhà vật người Mỹ (1882–1945), người đã phát triển tên lửa nhiên liệu lỏng thành công đầu tiên trên thế giới. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử khoa học, đặc biệt về tên lửa du hành vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Robert Goddard được coi người tiên phong của ngành tên lửa hiện đại.)
  • (Trung tâm Bay Không gian Goddard được đặt theo tên ông.)
  • (Các thí nghiệm của Goddard với tên lửa nhiên liệu lỏng đã đặt nền móng cho việc khám phá không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goddard's rocket": tên lửa do Goddard phát triển.
    • Goddard's rocket reached an altitude of 41 feet in 1926. (Tên lửa của Goddard đã đạt độ cao 41 feet vào năm 1926.)
  • "Goddard's law": (không chính thức) ám chỉ các nguyên tắc vật liên quan đến động cơ tên lửa do Goddard nghiên cứu.
    • Goddard's law explains the efficiency of liquid-fueled propulsion. (Định luật Goddard giải thích hiệu suất của động cơ đẩy nhiên liệu lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goddardian (tính từ): thuộc về Goddard hoặc liên quan đến các phát minh của ông.
    • The Goddardian approach to rocketry revolutionized space science. (Cách tiếp cận Goddardian đối với tên lửa đã cách mạng hóa khoa học vũ trụ.)
  • Goddard Space Flight Center (danh từ riêng): trung tâm nghiên cứu không gian của NASA đặt theo tên ông.
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer of rocketry: người tiên phong trong ngành tên lửa.
  • Father of modern rocketry: cha đẻ của ngành tên lửa hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Goddard's legacy: di sản của Goddard.
    • Goddard's legacy includes over 200 patents related to rocketry. (Di sản của Goddard bao gồm hơn 200 bằng sáng chế liên quan đến tên lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.