gouty

/'gauti/
tính từ (y học)
  1. (thuộc) bệnh gút; do bệnh gút
  2. mắc bệnh gút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gouty"

gouty
The elderly man has a gouty foot.