gout

/gaut/
Học thuật
Thân thiện
gout

A person sits with their foot elevated due to a painful case of gout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh gút: Một loại viêm khớp gây đau đớn, thường ảnh hưởng đến khớpngón chân cái, do sự tích tụ tinh thể axit uric trong khớp máu.
    • Giọt, cục (): Cách dùng cổ để chỉ một giọt chất lỏng hoặc một cục nhỏ, chẳng hạn như máu.
    • Vết vấy bẩn (): Cách dùng cổ để chỉ một vết bẩn hoặc vết nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • He suffers from gout and often has severe pain in his big toe. (Anh ấy bị bệnh gút thường bị đau dữ dộingón chân cái.)
    • Eating too much red meat can increase the risk of gout. (Ăn quá nhiều thịt đỏ có thể làm tăng nguy mắc bệnh gút.)
  • Danh từ (Nghĩa cổ):

    • A gout of blood fell from the wound. (Một giọt máu rơi từ vết thương.) [Cách dùng hiếm gặp]
    • There was a gout of ink on the parchment. ( một vết mực trên tờ giấy da.) [Cách dùng hiếm gặp]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gouty" (Tính từ): Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh gút.
    • He has gouty arthritis in his knees. (Ông ấy bị viêm khớp do gútđầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouty (adj): (Thuộc về) bệnh gút.
    • Gouty pain can be very intense. (Cơn đau do gút có thể rất dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Podagra: (Thuật ngữ y khoa) Chỉ cụ thể bệnh gútngón chân cái.
  • Uric acid arthropathy: (Thuật ngữ y khoa) Bệnh khớp do axit uric, một cách mô tả khác của bệnh gút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gout".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gout".

gout

A person sits with their foot elevated due to a painful case of gout.

danh từ
  1. (y học) bệnh gút
  2. giọt, cục (máu...)
  3. vết vấy bẩn