going
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
going
going
Words Mentioning "going"
đãng tính
đâu
âu là
đâu nào
bà chị
bất đồ
bay
biển
bừa
bừa bãi
can đảm
chào
chập chờn
chè lá
chưa
chừa
coi
coi bộ
cù
dân ca
dễ dãi
dễ gì
dễ tính
hộc hệch
hồ hải
định
khẩn vái
khiêu chiến
khó trôi
làng
lịch sử
lụn
lưng chừng
lướt thướt
mau
náo nức
nay mai
ngày rày
nghỉ mát
ngừng bước
nhà chùa
nhịn
ôm đồm
động đậy
phong thanh
qua lại
quẹo cọ
ra giêng
rợn
sẽ
Tây Bắc
thều thào
thoải mái
trôi chảy
xuề xòa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...