peanut

/'pi:nʌt/
Học thuật
Thân thiện
peanut

A child eats a peanut butter sandwich at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạt lạc, hạt đậu phộng: Một loại hạt nhỏ, vỏ cứng, mọc dưới đất, thường được rang ăn như một món ăn nhẹ hoặc dùng để ép dầu.
    • (Thông tục, Mỹ) Người tầm thường, người không quan trọng: Một cách gọi miệt thị để chỉ một người ít quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm vóc.
    • (Thông tục) Một đứa trẻ nhỏ con: Dùng để chỉ một đứa trẻ thân hình nhỏ hơn so với tuổi.
  2. Tính từ:

    • Tầm thường, nhỏ mọn, không đáng kể: Dùng để mô tả một thứ đó giá trị, quy mô hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a bag of salted peanuts. ( ấy mua một túi lạc rang muối.)
    • He felt like a peanut in the huge corporation. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ một kẻ tầm thường trong tập đoàn khổng lồ đó.)
    • Look at that little peanut running around! (Nhìn đứa bé tí hon kia chạy lung tung kìa!)
  • Tính từ:

    • He was offered a peanut salary for such a demanding job. (Anh ta được đề nghị một mức lương rất bèo bọt cho một công việc đòi hỏi cao như vậy.)
    • They were arguing over a peanut issue. (Họ đang tranh cãi về một vấn đề nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peanut gallery": Chỉ nhóm khán giả rẻ tiềntầng cao nhất trong rạp hát (nghĩa đen ); thường dùng để chỉ những người đưa ra bình luận không được mong đợi hoặc thiếu tôn trọng từ đám đông.
    • Ignore the comments from the peanut gallery. (Đừng để ý đến những bình luận từ đám đôngtrách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut butter (n): đậu phộng, một loại thức ăn được làm từ lạc nghiền nhuyễn.

    • I love peanut butter and jelly sandwiches. (Tôi thích bánh mì kẹp đậu phộng mứt.)
  • Peanut shell (n): Vỏ lạc, vỏ đậu phộng.

  • Peanut oil (n): Dầu lạc, dầu đậu phộng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hạt): groundnut, monkey nut (Anh).
  • Danh từ (nghĩa người/vật nhỏ): nobody, nonentity, small fry.
  • Tính từ: insignificant, trivial, paltry, measly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "peanut" với tư cách động từ. "Peanut" chủ yếu được dùng như danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Working for peanuts": Làm việc với mức lương rất thấp.
    • He has a degree in engineering but he's working for peanuts at a fast-food restaurant. (Anh ấy bằng kỹ sư nhưng lại làm việc với đồng lương bèo bọt tại một cửa hàng thức ăn nhanh.)
peanut

A child eats a peanut butter sandwich at the kitchen table.

danh từ
  1. cây lạc, củ lạc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người xíu, anh chàng nhãi nhép
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép
    • peanut politician
      nhà chính trị nhãi nhép

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "peanut"