peanut
/'pi:nʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt lạc, hạt đậu phộng: Một loại hạt nhỏ, có vỏ cứng, mọc dưới đất, thường được rang và ăn như một món ăn nhẹ hoặc dùng để ép dầu.
- (Thông tục, Mỹ) Người tầm thường, người không quan trọng: Một cách gọi miệt thị để chỉ một người có ít quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm vóc.
- (Thông tục) Một đứa trẻ nhỏ con: Dùng để chỉ một đứa trẻ có thân hình nhỏ hơn so với tuổi.
Tính từ:
- Tầm thường, nhỏ mọn, không đáng kể: Dùng để mô tả một thứ gì đó có giá trị, quy mô hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a bag of salted peanuts. (Cô ấy mua một túi lạc rang muối.)
- He felt like a peanut in the huge corporation. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một kẻ tầm thường trong tập đoàn khổng lồ đó.)
- Look at that little peanut running around! (Nhìn đứa bé tí hon kia chạy lung tung kìa!)
Tính từ:
- He was offered a peanut salary for such a demanding job. (Anh ta được đề nghị một mức lương rất bèo bọt cho một công việc đòi hỏi cao như vậy.)
- They were arguing over a peanut issue. (Họ đang tranh cãi về một vấn đề nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peanut gallery": Chỉ nhóm khán giả rẻ tiền ở tầng cao nhất trong rạp hát (nghĩa đen cũ); thường dùng để chỉ những người đưa ra bình luận không được mong đợi hoặc thiếu tôn trọng từ đám đông.
- Ignore the comments from the peanut gallery. (Đừng để ý đến những bình luận từ đám đông vô trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Peanut butter (n): Bơ đậu phộng, một loại thức ăn được làm từ lạc nghiền nhuyễn.
- I love peanut butter and jelly sandwiches. (Tôi thích bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt.)
Peanut shell (n): Vỏ lạc, vỏ đậu phộng.
- Peanut oil (n): Dầu lạc, dầu đậu phộng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa hạt): groundnut, monkey nut (Anh).
- Danh từ (nghĩa người/vật nhỏ): nobody, nonentity, small fry.
- Tính từ: insignificant, trivial, paltry, measly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "peanut" với tư cách là động từ. "Peanut" chủ yếu được dùng như danh từ và tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Working for peanuts": Làm việc với mức lương rất thấp.
- He has a degree in engineering but he's working for peanuts at a fast-food restaurant. (Anh ấy có bằng kỹ sư nhưng lại làm việc với đồng lương bèo bọt tại một cửa hàng thức ăn nhanh.)
danh từ
- cây lạc, củ lạc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép
- peanut politiciannhà chính trị nhãi nhép