good night

good night

She says "good night" to her parents before going to bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- good night một cụm từ thông dụng dùng để chào tạm biệt vào buổi tối, thường khi ai đó đi ngủ hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ vào cuối ngày. Đây một cách thể hiện sự lịch sự thiện chí, mang tính xã giao.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói "good night" với bố mẹ trước khi đi ngủ.)
  • (Chúng tôi trao nhau lời chào tạm biệt buổi tối rời bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say good night": nói lời tạm biệt vào buổi tối.

    • He kissed his daughter and said good night. (Anh ấy hôn con gái nói lời tạm biệt buổi tối.)
  • "good night's sleep": một giấc ngủ ngon (thường dùng để chỉ chất lượng giấc ngủ).

    • After a long day, I had a good night's sleep. (Sau một ngày dài, tôi đã một giấc ngủ ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Goodnight (cách viết liền, phổ biến trong văn nói): tương tự good night.

    • Goodnight, sweet dreams! (Chúc ngủ ngon, đẹp nhé!)
  • Night (viết tắt thân mật của good night): thường dùng trong tin nhắn hoặc giao tiếp thân mật.

    • Night, see you tomorrow. (Chào tạm biệt, mai gặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Farewell (tạm biệt, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh buổi tối).
  • Sweet dreams (chúc ngủ ngon, nhấn mạnh vào giấc mơ đẹp).
  • Sleep well (ngủ ngon, thường dùng thay thế ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với động từ hoặc :
    • Wish someone good night: chúc ai đó ngủ ngon.
      • She wished her friend good night over the phone. ( ấy chúc bạn mình ngủ ngon qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Good night, and good luck": một câu nói nổi tiếng, thường dùng để chúc ai đó may mắn khi họ kết thúc một công việc hoặc đối mặt với thử thách.
    • Before the exam, the teacher said, "Good night, and good luck." (Trước kỳ thi, giáo viên nói: "Chúc ngủ ngon may mắn nhé.")