gorkiy
Định nghĩa
Danh từ riêng: "gorkiy" là một tên địa danh, chỉ một thành phố công nghiệp ở phần châu Âu của Nga. Đây là nơi sinh của nhà văn nổi tiếng Maksim Gorky. Trong tiếng Việt, tên này thường được phiên âm là Goóc-ki hoặc Gorky.
Ví dụ sử dụng
- (Goóc-ki là một thành phố công nghiệp nằm ở phần châu Âu của Nga.)
- (Maksim Gorky, nhà văn nổi tiếng, được sinh ra tại Goóc-ki.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gorkiy Oblast": tỉnh Goóc-ki, một đơn vị hành chính của Nga.
- The Gorkiy Oblast was an important industrial region during the Soviet era. (Tỉnh Goóc-ki là một vùng công nghiệp quan trọng trong thời kỳ Liên Xô.)
"Gorkiy Automobile Plant (GAZ)": Nhà máy ô tô Goóc-ki, một nhà máy sản xuất xe hơi nổi tiếng.
- The GAZ plant in Gorkiy produced many iconic Soviet vehicles. (Nhà máy GAZ ở Goóc-ki đã sản xuất nhiều loại xe biểu tượng của Liên Xô.)
Biến thể và từ gần giống
Gorky (danh từ): cách viết khác của "gorkiy", thường dùng để chỉ nhà văn Maksim Gorky.
- Gorky's works are widely read in Russia. (Các tác phẩm của Gorky được đọc rộng rãi ở Nga.)
Nizhny Novgorod (danh từ riêng): tên hiện tại của thành phố này sau khi đổi tên vào năm 1990.
- Gorkiy was renamed Nizhny Novgorod after the fall of the Soviet Union. (Goóc-ki đã được đổi tên thành Nizhny Novgorod sau khi Liên Xô sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Goóc-ki: phiên âm tiếng Việt của "gorkiy".
- Nizhny Novgorod: tên mới của thành phố (từ năm 1990).
Các cụm từ liên quan
- "City of Gorkiy": thành phố Goóc-ki.
- The City of Gorkiy was a closed city during the Cold War. (Thành phố Goóc-ki là một thành phố đóng cửa trong Chiến tranh Lạnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gorkiy".)