groggy

/'grɔgi/
Học thuật
Thân thiện
groggy

He felt groggy after waking up from a long nap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chệnh choạng, lảo đảo, choáng váng: Trạng thái cơ thể không vững vàng, đầu óc mơ màng, phản ứng chậm chạp, thường do mệt mỏi, thiếu ngủ, bệnh tật, hoặc tác động của thuốc/rượu.
    • Không tỉnh táo, mụ mị: Cảm giác đầu óc không minh mẫn, khó tập trung suy nghĩ rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Tôi cảm thấy rất chệnh choạng sau khi tỉnh dậy từ cuộc phẫu thuật.)
  • (Anh ấy vẫn còn mụ mị thuốc ngủ.)
  • (Sau khi chỉ ngủ ba tiếng, ấy cả buổi sáng đều trong trạng thái lảo đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groggy with sleep/sickness": lảo đảo buồn ngủ/ốm bệnh.
    • The patient was groggy with fever. (Bệnh nhân lảo đảo cơn sốt.)
  • "a groggy feeling/sensation": cảm giác choáng váng, mụ mị.
    • The medication left him with a groggy feeling that lasted hours. (Thuốc khiến anh ta cảm giác mụ mị kéo dài hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Groggily (trạng từ): một cách chệnh choạng, lảo đảo.
    • He stood up groggily and walked to the kitchen. (Anh ta đứng dậy một cách chệnh choạng bước vào bếp.)
  • Grogginess (danh từ): sự chệnh choạng, trạng thái lảo đảo.
    • The grogginess will wear off after you have some coffee. (Cảm giác lảo đảo sẽ biến mất sau khi bạn uống chút cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: choáng váng, ngơ ngác.
  • Woozy: chóng mặt, lâng lâng.
  • Stunned: choáng, sửng sốt.
  • Lethargic: uể oải, mệt mỏi.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a groggy boxer": Giống như một quyền Anh bị đánh choáng, thường dùng để miêu tả ai đó đang trong trạng thái rất mệt mỏi phản ứng chậm.
    • After the long meeting, he stumbled out of the room like a groggy boxer. (Sau cuộc họp dài, anh ta bước ra khỏi phòng như một bị đánh choáng.)
groggy

He felt groggy after waking up from a long nap.

tính từ
  1. say lảo đảo
  2. nghiêng ngả, không vững (đồ vật)
  3. đứng không vững, chệnh choạng ( mới đậy, thiếu ngủ...)
  4. yếu đầu gối (ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống