goumier

Học thuật
Thân thiện
goumier

Un goumier surveille un campement dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-rốc): "Goumier" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ người lính được tuyển mộ, đặc biệttừ các bộ lạcvùng núi của An-giê-ri Ma-rốc, thường phục vụ trong các đơn vị hỗ trợ hoặc bán quân sự dưới thời Pháp thuộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les goumiers étaient réputés pour leur connaissance du terrain montagneux. (Những người lính mộ nổi tiếng với kiến thức về địa hình miền núi.)
    • Pendant la colonisation, l'armée française a engagé des goumiers. (Trong thời kỳ thuộc địa, quân đội Pháp đã tuyển mộ những người lính mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goumier" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, hồiquân sự hoặc nghiên cứu về thời kỳ thuộc địaBắc Phi. Từ này mang sắc thái lịch sử cụ thể ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Goum (danh từ giống đực): Chỉ đơn vị quân đội hoặc nhóm bao gồm các .
    • Un goum était stationné dans la région. (Một đơn vị lính mộ đã đóng quân trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirailleur (danh từ giống đực): Lính bắn tỉa, lính bản xứ (cũngthuật ngữ lịch sử chỉ lính địa phương phục vụ trong quân đội Pháp, nhưng thường từ các vùng khác nhau).
  • Supplétif (danh từ giống đực): Lính phụ, lính bổ sung (một thuật ngữ chung hơn cho lực lượng hỗ trợ được tuyển mộ tại chỗ).
Lưu ý
  • Từ "goumier"một thuật ngữ chuyên biệt, gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của chế độ thuộc địa Pháp tại Bắc Phi. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
goumier

Un goumier surveille un campement dans le désert.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-Rốc)