gourmet
/'guəmei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sành ăn, người sành thưởng thức ẩm thực: Một người có hiểu biết sâu sắc và khả năng đánh giá tinh tế về thức ăn và đồ uống ngon, chất lượng cao.
- Người sành rượu: Một người có kiến thức và sự đánh giá tinh tế đối với các loại rượu ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true gourmet who can distinguish subtle flavors in every dish. (Anh ấy là một người sành ăn đích thực, có thể phân biệt những hương vị tinh tế trong từng món ăn.)
- The restaurant is a favorite spot for local gourmets. (Nhà hàng là điểm đến yêu thích của những người sành ăn trong vùng.)
- As a gourmet, she travels the world to experience authentic cuisines. (Là một người sành ăn, cô ấy du lịch khắp thế giới để trải nghiệm các nền ẩm thực đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gourmet" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả thực phẩm, đồ uống hoặc trải nghiệm liên quan đến ẩm thực cao cấp, tinh tế.
- We bought some gourmet cheese from the specialty shop. (Chúng tôi đã mua một ít phô mai cao cấp từ cửa hàng đặc sản.)
- The airline now offers gourmet meals in business class. (Hãng hàng không giờ đây phục vụ các bữa ăn cao cấp ở hạng thương gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Gourmand (n): Người thích ăn uống, thường với hàm ý thích ăn nhiều. Khác với "gourmet" nhấn mạnh sự tinh tế, "gourmand" có thể nhấn mạnh số lượng và sự ham thích ăn uống nói chung.
- Food connoisseur (n): Chuyên gia ẩm thực, người sành sỏi về đồ ăn. (Cụm từ gần nghĩa).
- Epicure (n): Người sành ăn uống, đề cao sự thưởng thức khoái lạc từ ẩm thực. (Từ đồng nghĩa mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Connoisseur: Người sành sỏi, chuyên gia (có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, rượu, ẩm thực).
- Epicure: Người sành ăn, người theo chủ nghĩa khoái lạc ẩm thực.
- Foodie (thông tục): Người đam mê, quan tâm nhiều đến đồ ăn và ẩm thực.
Từ trái nghĩa
- Glutton: Người phàm ăn, người ăn uống vô độ (nhấn mạnh sự tham ăn hơn là sự tinh tế).
- Uncritical eater: Người ăn uống không có sự phân biệt, đánh giá.
danh từ
- người sành ăn, người sành rượu