gromet

/'grʌmit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng dây (thừng, chão): Một vòng hoặc khuyên kim loại, thường được sử dụng để gia cố lỗ trên vải, da hoặc vật liệu khác, hoặc trong hàng hải để chỉ một vòng dây thừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sail was reinforced with a brass grommet. (Cánh buồm được gia cố bằng một vòng dây bằng đồng.)
    • He threaded the rope through the grommet on the tarp. (Anh ấy luồn sợi dây qua vòng dây trên tấm bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, "grommet" thường chỉ một chi tiết nhỏ dùng để bảo vệ mép lỗ khỏi bị mài mòn hoặc để luồn dây.
    • The cables pass through a rubber grommet in the wall to prevent damage. (Các dây cáp đi qua một vòng dây cao su trong tường để tránh bị hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Grommet (danh từ): Cách viết phổ biến khác của "gromet", cùng nghĩa.
  • Eyelet (danh từ): Khuyên nhỏ, vòng nhỏ; thường dùng cho vải có thể từ gần nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng thường nhỏ hơn ít liên quan đến dây thừng hàng hải hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ring: Vòng, khuyên.
  • Loop: Vòng dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)