governance

/'gʌvənəns/
Học thuật
Thân thiện
governance

The committee meets to discuss the governance of the local community.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Cách thức quản trị, sự điều hành: Chỉ hệ thống, quy trình phương pháp một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống được kiểm soát điều hành. bao gồm các chế, quy tắc thực tiễn để đưa ra quyết định thực thi quyền lực.
    • Hoạt động cai trị, sự quản lý: Hành động hoặc quá trình thực thi quyền lực kiểm soát đối với một nhóm người, một lãnh thổ hoặc một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Good governance is essential for economic development. (Quản trị tốt điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
    • The company's governance structure was reviewed by the board. ( cấu quản trị của công ty đã được hội đồng xem xét.)
    • The principles of corporate governance ensure accountability. (Các nguyên tắc quản trị công ty đảm bảo tính giải trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate governance": Quản trị công ty. Đây một thuật ngữ chuyên ngành chỉ hệ thống các quy tắc, thực hành quy trình để định hướng kiểm soát một công ty.

    • Investors are increasingly focused on environmental, social, and governance (ESG) factors. (Các nhà đầu ngày càng tập trung vào các yếu tố môi trường, xã hội quản trị (ESG).)
  • "Participatory governance": Quản trị sự tham gia. Mô hình quản trị trong đó người dân hoặc các bên liên quan được tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định.

    • The city adopted a model of participatory governance for urban planning. (Thành phố đã áp dụng mô hình quản trị sự tham gia cho việc quy hoạch đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Govern (động từ): Cai trị, quản lý, điều hành.

    • Laws govern the conduct of citizens. (Luật pháp điều chỉnh hành vi của công dân.)
  • Government (danh từ): Chính phủ, chính quyền; sự cai trị.

    • The government announced new policies. (Chính phủ đã công bố các chính sách mới.)
  • Governing (tính từ/danh động từ): quyền cai trị, việc cai trị.

    • The governing body made a final decision. (Cơ quan thẩm quyền đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Administration: Sự quản lý, điều hành (nhấn mạnh đến việc thực thi vận hành).
  • Rule: Sự cai trị, luật lệ (nhấn mạnh đến quyền lực kiểm soát).
  • Stewardship: Sự quản lý, giám sát (thường mang sắc thái trách nhiệm bảo vệ chăm lo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "governance". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "govern").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "governance").

governance

The committee meets to discuss the governance of the local community.

danh từ
  1. sự cai trị, sự thống trị
  2. sự cai quản; nhiệm vụ cai quản