governing

/'gʌvəniɳ/
Học thuật
Thân thiện
governing

The committee is responsible for governing the new community park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cai trị, thống trị, quản lý: trách nhiệm hoặc quyền lực trong việc đưa ra thực thi các quy tắc, luật lệ. Thường dùng để mô tả một cơ quan, tổ chức hoặc nguyên tắc chức năng lãnh đạo.
    • Chủ đạo, chủ yếu, chi phối: ảnh hưởng lớn nhất hoặc quyết định đến một vấn đề, tình huống.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Sự cai trị, sự quản lý: Hành động hoặc quá trình thực thi quyền lực kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The governing party introduced new policies. (Đảng cầm quyền đã giới thiệu các chính sách mới.)
    • The governing principle of our company is transparency. (Nguyên tắc chủ đạo của công ty chúng tôi sự minh bạch.)
    • The school's governing body meets monthly. (Hội đồng quản trị của trường họp hàng tháng.)
  • Danh từ:

    • Effective governing requires wisdom and fairness. (Việc cai trị hiệu quả đòi hỏi sự khôn ngoan công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Governing law" (luật điều chỉnh/áp dụng): Chỉ hệ thống luật pháp được sử dụng để giải thích thực thi một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

    • The contract specifies English law as the governing law. (Hợp đồng quy định luật Anh luật điều chỉnh.)
  • "Self-governing" (tự quản): Mô tả một thực thể quyền tự quản lý công việc nội bộ của mình.

    • The region is largely self-governing. (Khu vực này phần lớn tự quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Govern (động từ): Cai trị, quản lý, chi phối.

    • Laws govern the use of public spaces. (Luật pháp quản lý việc sử dụng không gian công cộng.)
  • Government (danh từ): Chính phủ, sự cai trị.

  • Governance (danh từ): Cách thức quản trị, sự điều hành.
  • Governor (danh từ): Người cai trị, thống đốc, người điều chỉnh (máy móc).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Ruling (cầm quyền, thống trị).
    • Dominant (chiếm ưu thế, chủ đạo).
    • Administrative (hành chính, quản lý).
  • Danh từ (cho nghĩa "sự cai trị"):

    • Government (sự cai trị, chính phủ).
    • Administration (sự quản lý, điều hành).
    • Rule (sự cai trị, luật lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'governing' tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'govern').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'governing').

governing

The committee is responsible for governing the new community park.

danh từ
  1. sự cai trị, sự thống trị
  2. sự cai quản
  3. (kỹ thuật), (vật ) sự điều chỉnh
tính từ
  1. cai trị, thống trị
  2. cai quản, quản trị
    • the governing body of a college
      hội đồng quản trị nhà trường
  3. chủ đạo, chủ yếu, bao trùm
    • governing idea
      tư tưởng chu đạo
  4. điều chỉnh

Từ tương tự

Từ chứa "governing"

Từ có nhắc đến "governing"