establishment

/is'tæbliʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
establishment

The new restaurant is a popular establishment in the downtown area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thành lập, sự thiết lập: Hành động tạo ra, bắt đầu, hoặc đặt nền móng cho một tổ chức, hệ thống, hoặc tình trạng nào đó.
    • Tổ chức, cơ sở: Một tổ chức hoặc cơ sở kinh doanh, giáo dục, hoặc công cộng đã được thành lập hoạt động.
    • Nhóm người thế lực: Nhóm người hoặc tổ chức ảnh hưởng quyền lực lớn trong xã hội, thường gắn với các giá trị cấu trúc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The establishment of the new university took many years. (Việc thành lập trường đại học mới mất nhiều năm.)
    • This restaurant is a well-known establishment in the city. (Nhà hàng này một cơ sở nổi tiếng trong thành phố.)
    • His radical ideas challenged the political establishment. (Những ý tưởng cấp tiến của anh ấy đã thách thức nhóm người thế lực trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Establishment" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc các tổ chức nắm giữ quyền lực ảnh hưởng chính thống trong xã hội, đôi khi mang hàm ý chỉ trích về sự bảo thủ.
    • As a young artist, she rebelled against the artistic Establishment. ( một nghệ sĩ trẻ, ấy đã nổi loạn chống lại giới nghệ thuật chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Establish (động từ): thành lập, thiết lập.
    • They plan to establish a new charity. (Họ dự định thành lập một tổ chức từ thiện mới.)
  • Re-establishment (danh từ): sự tái lập, sự thiết lập lại.
    • The re-establishment of diplomatic relations was celebrated. (Việc tái lập quan hệ ngoại giao đã được chào mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foundation: sự thành lập, nền tảng.
  • Institution: tổ chức, cơ quan.
  • Organization: tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'establishment' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'establish').

Thành ngữ liên quan
  • Anti-establishment: chống lại hệ thống/quyền lực hiện hành.
    • The song became an anti-establishment anthem. (Bài hát đã trở thành một bản thánh ca chống lại hệ thống cầm quyền.)
establishment

The new restaurant is a popular establishment in the downtown area.

danh từ
  1. sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập
  2. sự đặt (ai vào một địa vị)
  3. sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)
  4. sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
  5. sự chính thức hoá (nhà thờ)
  6. tổ chức (quân đội, hải quân, hành chính...); cơ sở (kinh doanh)
  7. số người hầu; quân số, lực lượng
    • war establishment
      lực lượng thời chiến
    • peace establishment
      lực lượng thời bình

Idioms

  • separate establishment
    ngơi của vợ lẽ con riêng