grading

grading

The teacher is grading a stack of tests at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Việc chấm điểm, xếp loại: "Grading" chỉ quá trình đánh giá kết quả học tập hoặc hiệu suất công việc bằng cách gán điểm số hoặc mức xếp hạng. - What he disliked about teaching was all the grading he had to do. (Điều anh ấy không thích trong việc dạy học tất cả việc chấm điểm anh ấy phải làm.)

  1. Việc san bằng mặt đất: "Grading" cũng chỉ hành động làm thay đổi mặt đất để tạo thành bề mặt phẳng hoặc dốc nhẹ, thường dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.

    • The construction crew finished the grading of the land for the new park. (Đội xây dựng đã hoàn thành việc san bằng mặt đất cho công viên mới.)
  2. Sự sắp xếp theo thứ tự: "Grading" có thể chỉ hành động phân loại hoặc sắp xếp các vật theo một chuỗi tăng dần hoặc giảm dần.

    • The grading of the diamonds is based on their color, clarity, and carat weight. (Việc xếp loại kim cương dựa trên màu sắc, độ tinh khiết trọng lượng carat của chúng.)
dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã dành cả cuối tuần để chấm điểm cho các bài thi cuối kỳ.)
  • (Việc san bằng mặt đường xe chạy đúng cách ngăn nước đọng lại.)
  • (Công ty sử dụng một hệ thống xếp loại nghiêm ngặt cho hiệu suất của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grading rubric": bảng tiêu chí chấm điểm.

    • The instructor provided a detailed grading rubric for the essay assignment. (Giảng viên đã cung cấp một bảng tiêu chí chấm điểm chi tiết cho bài tập luận.)
  • "grading curve": đường cong chấm điểm (điều chỉnh điểm số dựa trên phân bố thống ).

    • The professor applied a grading curve to ensure a fair distribution of grades. (Giáo sư đã áp dụng đường cong chấm điểm để đảm bảo sự phân bố điểm công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grade (động từ): chấm điểm, xếp loại.

    • I need to grade these papers by tomorrow. (Tôi cần chấm những bài này trước ngày mai.)
  • Grader (danh từ): máy san đất; người chấm điểm.

    • The grader smoothed the road surface. (Máy san đất đã làm phẳng mặt đường.)
  • Graded (tính từ): được phân loại, thứ hạng.

    • The eggs are graded by size. (Trứng được phân loại theo kích cỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoring: việc chấm điểm (đặc biệt trong thể thao hoặc kiểm tra).
  • Classification: sự phân loại (dựa trên tiêu chí).
  • Leveling: việc san bằng (trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grade up: nâng hạng, cải thiện điểm số.

    • He studied hard to grade up his math score. (Anh ấy học chăm chỉ để nâng điểm toán của mình.)
  • Grade down: hạ hạng, giảm điểm.

    • The teacher had to grade down the project due to late submission. (Giáo viên đã phải hạ điểm dự án nộp muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make the grade: đạt tiêu chuẩn, thành công.
    • She worked hard to make the grade in the competitive program. ( ấy làm việc chăm chỉ để đạt tiêu chuẩn trong chương trình cạnh tranh.)