grutier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân lái cần trục: "grutier" chỉ người công nhân có nhiệm vụ vận hành, điều khiển một chiếc cần trục (grue).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grutier a soulevé avec précision les poutres d'acier. (Người công nhân lái cần trục đã nâng những dầm thép lên một cách chính xác.)
- C'est un métier dangereux, celui de grutier. (Đó là một nghề nguy hiểm, nghề công nhân lái cần trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grutier électricien": công nhân lái cần trục chuyên về lắp đặt đường dây điện.
- Pour installer ces pylônes, il faut faire appel à un grutier électricien. (Để lắp đặt những cột điện này, cần phải gọi một công nhân lái cần trục chuyên về điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Grue (n.f): cần trục, máy trục.
- La grue tourne lentement sur son axe. (Chiếc cần trục quay chậm trên trục của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur de grue: người vận hành cần trục.
- Conducteur de grue: người lái cần trục.
danh từ
- công nhân lái cần trục