grutier

Học thuật
Thân thiện
grutier

Le grutier manœuvre la grue sur le chantier de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân lái cần trục: "grutier" chỉ người công nhân nhiệm vụ vận hành, điều khiển một chiếc cần trục (grue).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grutier a soulevé avec précision les poutres d'acier. (Người công nhân lái cần trục đã nâng những dầm thép lên một cách chính xác.)
    • C'est un métier dangereux, celui de grutier. (Đómột nghề nguy hiểm, nghề công nhân lái cần trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grutier électricien": công nhân lái cần trục chuyên về lắp đặt đường dây điện.
    • Pour installer ces pylônes, il faut faire appel à un grutier électricien. (Để lắp đặt những cột điện này, cần phải gọi một công nhân lái cần trục chuyên về điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Grue (n.f): cần trục, máy trục.
    • La grue tourne lentement sur son axe. (Chiếc cần trục quay chậm trên trục của .)
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de grue: người vận hành cần trục.
  • Conducteur de grue: người lái cần trục.
grutier

Le grutier manœuvre la grue sur le chantier de construction.

danh từ
  1. công nhân lái cần trục