grammatic

Học thuật
Thân thiện
grammatic

The student studies the grammatic rules in her textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngữ pháp, liên quan đến ngữ pháp: "grammatic" một tính từ mô tả những liên quan đến các quy tắc, cấu trúc hoặc nguyên của ngữ pháp trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The grammatic structure of a sentence can be complex. (Cấu trúc ngữ pháp của một câu có thể phức tạp.)
    • We need to analyze the grammatic rules of this ancient language. (Chúng ta cần phân tích các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammatic analysis": phân tích ngữ pháp.

    • The linguist conducted a detailed grammatic analysis of the text. (Nhà ngôn ngữ học đã tiến hành một phân tích ngữ pháp chi tiết về văn bản.)
  • "Grammatic category": phạm trù ngữ pháp (như thì, thể, giống...).

    • Tense is an important grammatic category in English. (Thì một phạm trù ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammatical (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc về ngữ pháp.

    • "Grammatical" is the more commonly used form compared to "grammatic". ("Grammatical" dạng được sử dụng phổ biến hơn so với "grammatic".)
  • Grammar (n): ngữ pháp.

    • She is an expert in English grammar. ( ấy chuyên gia về ngữ pháp tiếng Anh.)
  • Grammatically (adv): một cách đúng ngữ pháp.

    • This sentence is grammatically correct. (Câu này đúng ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Syntactic: thuộc về cú pháp (thường tập trung vào cách các từ kết hợp thành cụm câu).
  • Linguistic: thuộc về ngôn ngữ học (nghĩa rộng hơn, bao gồm ngữ pháp).
Lưu ý
  • Từ "grammatic" ít phổ biến hơn so với dạng "grammatical". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật đời thường, "grammatical" lựa chọn tiêu chuẩn.
grammatic

The student studies the grammatic rules in her textbook.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới ngữ pháp
    • the grammatic structure of a sentence
      cấu trúc ngữ pháp của một câu