granulé

Học thuật
Thân thiện
granulé

Le pharmacien range des boîtes de granulés dans l'armoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () dạng hạt: Mô tả một chất hoặc vật liệu cấu trúc gồm nhiều hạt nhỏ, li ti.
    • Dạng viên: Thường dùng để chỉ dạng bào chế của thuốc hoặc thực phẩm, hình dạng những viên nhỏ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Viên cốm (thuốc): Trong dược học, đâymột dạng bào chế, thườngnhững viên nhỏ, có thể đường bao để uống.
    • Hạt, vật thể dạng hạt: Chỉ chung các hạt nhỏ, có thểnguyên liệu hoặc sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le sucre granulé est plus facile à dissoudre. (Đường dạng hạt dễ hòa tan hơn.)
    • Ce produit se présente sous une forme granulée. (Sản phẩm này dạng viên.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin lui a prescrit des granulés contre la toux. (Bác sĩ kê đơn cho anh ấy những viên cốm trị ho.)
    • Les granulés de plastique servent de matière première. (Các hạt nhựa được dùng làm nguyên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état granulé": Ở trạng thái dạng hạt.

    • La poudre existe à l'état granulé. (Bột tồn tạidạng hạt.)
  • "Granulé homéopathique": Viên cốm thuốc vi lượng đồng căn.

    • Elle prend des granulés homéopathiques pour dormir. ( ấy uống viên cốm vi lượng đồng căn để ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Granulation (n.f): Sự tạo hạt; (y học) chỗ thịt non (lên da non).
  • Granuleux/granuleuse (adj): hạt, sần sùi (như bề mặt da hoặc một số loại quả).
  • Granulat (n.m): Vật liệu dạng hạt, cốt liệu (dùng trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • En grains (adj): Dạng hạt.
  • Pilule (n.f): Viên thuốc (nói chung, thường cứng hơn ).
  • Pastille (n.f): Viên ngậm, viên thuốc tròn dẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ/tính từ "granulé".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granulé".)

granulé

Le pharmacien range des boîtes de granulés dans l'armoire.

tính từ
  1. () dạng hạt
danh từ giống đực
  1. (dược học) viên cốm

Từ gần giống

Từ chứa "granulé"

Từ có nhắc đến "granulé"