granulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) dạng hạt: Mô tả một chất hoặc vật liệu có cấu trúc gồm nhiều hạt nhỏ, li ti.
- Dạng viên: Thường dùng để chỉ dạng bào chế của thuốc hoặc thực phẩm, có hình dạng những viên nhỏ.
Danh từ giống đực:
- Viên cốm (thuốc): Trong dược học, đây là một dạng bào chế, thường là những viên nhỏ, có thể có đường bao để uống.
- Hạt, vật thể dạng hạt: Chỉ chung các hạt nhỏ, có thể là nguyên liệu hoặc sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le sucre granulé est plus facile à dissoudre. (Đường dạng hạt dễ hòa tan hơn.)
- Ce produit se présente sous une forme granulée. (Sản phẩm này có dạng viên.)
Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit des granulés contre la toux. (Bác sĩ kê đơn cho anh ấy những viên cốm trị ho.)
- Les granulés de plastique servent de matière première. (Các hạt nhựa được dùng làm nguyên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'état granulé": Ở trạng thái dạng hạt.
- La poudre existe à l'état granulé. (Bột tồn tại ở dạng hạt.)
"Granulé homéopathique": Viên cốm thuốc vi lượng đồng căn.
- Elle prend des granulés homéopathiques pour dormir. (Cô ấy uống viên cốm vi lượng đồng căn để ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Granulation (n.f): Sự tạo hạt; (y học) chỗ thịt non (lên da non).
- Granuleux/granuleuse (adj): Có hạt, sần sùi (như bề mặt da hoặc một số loại quả).
- Granulat (n.m): Vật liệu dạng hạt, cốt liệu (dùng trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- En grains (adj): Dạng hạt.
- Pilule (n.f): Viên thuốc (nói chung, thường cứng hơn ).
- Pastille (n.f): Viên ngậm, viên thuốc tròn dẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ/tính từ "granulé".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granulé".)
tính từ
- (có) dạng hạt
danh từ giống đực
- (dược học) viên cốm