graver

/'greivə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khắc, trổ: Hành động tạo ra hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn lên một bề mặt cứng (như kim loại, gỗ, đá) bằng dụng cụ sắc nhọn.
    • Khắc sâu, ghi sâu: Hành động làm cho mộtức, cảm xúc hoặc ấn tượng trở nên rất sâu đậm khó phai mờ.
    • Ghi rõ, để dấu vết: Hành động thể hiện một cách rõ ràng, để lại một dấu hiệu nhận biết.
    • Ghi âm: (Trong lĩnh vực âm thanh) Hành động ghi lại âm thanh lên một bản ghi (đĩa hát).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan grave son nom sur le bijou. (Người thợ thủ công khắc tên mình lên món trang sức.)
    • Il a gravé cette leçon dans sa mémoire. (Anh ấy đã khắc sâu bài học đó vào trí nhớ của mình.)
    • La tristesse est gravée sur ses traits. (Nỗi buồn ghi rõ trên những đường nét của ấy.)
    • Ils vont graver un nouvel album. (Họ sắp ghi âm một album mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graver dans le marbre": Khắc vào đá cẩm thạch. Thành ngữ này thường dùng để chỉ một quyết định, lời hứa hoặc nguyên tắc rất chắc chắn, không thể thay đổi, giống như đã được khắc vào đá.

    • Cette décision n'est pas gravée dans le marbre, on peut en discuter. (Quyết định này không phải đã khắc vào đá, chúng ta có thể thảo luận về .)
  • "Graver dans son coeur/esprit": Khắc sâu vào tim/trí óc. Cụm từ này nhấn mạnh việc ghi nhớ một điều đó mãi mãi, với tất cả sự xúc động hoặc tầm quan trọng của .

    • Je graverai ce moment de bonheur dans mon coeur. (Tôi sẽ khắc sâu khoảnh khắc hạnh phúc này vào trái tim mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Graveur (danh từ): Thợ khắc, nghệ nhân khắc.

    • Un graveur sur bois. (Một nghệ nhân khắc gỗ.)
  • Gravure (danh từ): Nghệ thuật khắc; bản khắc; hình khắc.

    • Une gravure sur cuivre. (Một bản khắc trên đồng.)
  • Gravé (tính từ): Được khắc; có vẻ nghiêm trọng, trang trọng.

    • Une pierre gravée. (Một hòn đá khắc chữ.)
    • Un visage grave. (Một khuôn mặt nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpter: Điêu khắc, tạc tượng (thường tạo hình khối 3D).
  • Inscrire: Ghi, khắc (chữ, tên).
  • Imprimer: In, in dấu (nghĩa bóng: ghi dấu ấn).
  • Enregistrer: Ghi âm, ghi hình, đăng ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "graver" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les traits gravés par...": những đường nét (trên khuôn mặt) được khắc họa bởi... (thườngnỗi buồn, lo âu, thời gian).

    • Il a les traits gravés par l'expérience. (Những đường nét của anh ta được khắc họa bởi kinh nghiệm sống.)
  • "Être gravé dans les annales": Được khắc vào biên niên sử, tức là trở thành một sự kiện lịch sử quan trọng được ghi nhớ mãi.

    • Cet événement est gravé dans les annales de la science. (Sự kiện này được khắc vào biên niên sử của ngành khoa học.)
ngoại động từ
  1. khắc, trổ
    • Graver une figure sur du marbre
      khắc một hình vào đá cẩm thạch
  2. khắc sâu
    • Graver dans son coeur
      khắc sâu vào lòng
  3. ghi rõ, để dấu vết
    • L'ennui qui s'est gravé sur son visage
      mối sầu ghi rõ trên khuôn mặt anh ta! graver un disque ghi âm một đĩa hát