great deal
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng trong cụm "a great deal of"):
- Một số lượng lớn, một lượng đáng kể: "great deal" chỉ một số lượng hoặc mức độ lớn của một thứ gì đó, thường là không đếm được.
- Nhiều, rất nhiều: Dùng để nhấn mạnh sự phong phú hoặc dồi dào về số lượng, tiền bạc, hoặc công sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a great deal of experience in teaching. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy.)
- It must have cost a great deal of money. (Nó chắc hẳn đã tốn rất nhiều tiền.)
- He made a great deal of effort to finish the project. (Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A great deal" có thể đứng một mình như một trạng từ, mang nghĩa "rất nhiều" hoặc "đáng kể".
- She has improved a great deal since last year. (Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ năm ngoái.)
- "A great deal of" luôn đi kèm với danh từ không đếm được (hoặc danh từ số ít).
- A great deal of time was wasted. (Rất nhiều thời gian đã bị lãng phí.)
- So sánh: "a great deal" có thể dùng để nhấn mạnh mức độ hơn kém trong so sánh.
- This book is a great deal more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn nhiều so với cuốn kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Great (tính từ): lớn, vĩ đại.
- This is a great opportunity. (Đây là một cơ hội lớn.)
- Deal (danh từ): sự thỏa thuận, giao dịch; một lượng (trong cụm "a deal of").
- We made a fair deal. (Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- A lot of: nhiều (dùng phổ biến hơn, có thể với danh từ đếm được hoặc không).
- She has a lot of friends. (Cô ấy có nhiều bạn.)
- Plenty of: nhiều, dư dả.
- There is plenty of food. (Có nhiều thức ăn.)
- A large amount of: một lượng lớn (thường dùng cho danh từ không đếm được).
- A large amount of water was needed. (Cần một lượng lớn nước.)
- A huge number of: một số lượng lớn (dùng cho danh từ đếm được).
- A huge number of people attended. (Một số lượng lớn người đã tham dự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal with: giải quyết, đối phó.
- We need to deal with this problem. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
- Deal in: buôn bán, kinh doanh.
- He deals in antique furniture. (Anh ấy buôn bán đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
- A great deal of: không phải thành ngữ cố định, nhưng là một cụm từ phổ biến.
- Make a great deal of something: coi trọng hoặc làm to chuyện một việc gì đó.
- Don't make a great deal of a small mistake. (Đừng làm to chuyện một lỗi nhỏ.)