great dog

great dog

A great dog constellation shines brightly in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Chòm sao Đại Khuyển: "great dog" tên gọi của một chòm sao nằmphía đông nam của chòm sao Orion, nổi bật với ngôi sao sáng nhất là Sirius (còn gọi là Sao Thiên Lang). Đây một trong những chòm sao dễ nhận thấy nhất trên bầu trời đêm.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Đại Khuyển có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa đôngBắc Bán Cầu.)
  • (Sirius, ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm, một phần của chòm sao Đại Khuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Dog" (viết hoa): dùng như một tên riêng chỉ chòm sao cụ thể.
    • Ancient Egyptians associated the rising of the Great Dog with the annual flooding of the Nile. (Người Ai Cập cổ đại liên kết sự mọc của chòm sao Đại Khuyển với lụt hàng năm của sông Nile.)
Biến thể từ gần giống
  • Canis Major (Danh từ riêng): tên Latinh của chòm sao Đại Khuyển, thường được dùng trong thiên văn học.

    • Canis Major is one of the 88 modern constellations. (Canis Major một trong 88 chòm sao hiện đại.)
  • Dog star (Danh từ): tên gọi khác của ngôi sao Sirius, thuộc chòm sao Đại Khuyển.

    • The Dog star rises just before the sun during the hottest days of summer. (Ngôi sao Chó mọc ngay trước mặt trời trong những ngày nóng nhất của mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Canis Major: tên Latinh chính thức của chòm sao.
  • Chòm sao Đại Khuyển: tên tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "great dog" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "the dog days": những ngày nóng nhất trong năm, liên quan đến thời điểm Sirius (Dog star) mọc cùng mặt trời.
    • The dog days of summer are the hottest and most humid. (Những ngày chó của mùa nóng nhất ẩm ướt nhất.)