grenat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Granat, ngọc hồng lựu: Một loại khoáng vật silicat, thường có màu đỏ sẫm, được sử dụng làm đá quý.
- Màu đỏ thắm, màu đỏ hồng lựu: Chỉ màu sắc đỏ sẫm, tươi và đậm, giống như màu của viên đá granat.
Tính từ không đổi:
- Đỏ thắm, có màu đỏ của ngọc hồng lựu: Dùng để mô tả một vật có màu đỏ sẫm, tươi và rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cette bague est sertie d'un magnifique grenat. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên ngọc hồng lựu tuyệt đẹp.)
- J'aime la teinte grenat de ce tissu. (Tôi thích sắc đỏ thắm của tấm vải này.)
Tính từ:
- Elle portait une robe grenat élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ thắm thanh lịch.)
- Les rideaux grenat donnent une atmosphère chaleureuse à la pièce. (Những tấm rèm màu đỏ hồng lựu mang lại bầu không khí ấm cúng cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rouge grenat": Màu đỏ thắm, đỏ hồng lựu. Cụm từ này nhấn mạnh sắc đỏ đặc trưng.
- Le vin avait une belle robe rouge grenat. (Rượu vang có một màu đỏ thắm đẹp mắt.)
"Pierre de grenat": Đá granat. Cụm từ dùng để chỉ rõ loại đá quý.
- La pierre de grenat est souvent associée à la protection. (Đá granat thường được liên hệ với sự bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenadier (danh từ giống đực): Cây lựu; người lính ném lựu đạn. (Từ này có chung gốc với "grenat" vì quả lựu có hạt màu đỏ tương tự.)
- Grenat almandin / pyrope (danh từ): Các biến thể khác nhau của đá granat dựa trên thành phần hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Pourpre (tính từ/danh từ): Màu đỏ tía, hơi sẫm.
- Carmin (tính từ/danh từ): Màu đỏ son, đỏ tươi.
- Rubis (danh từ): Hồng ngọc (chỉ loại đá quý khác, nhưng có màu đỏ tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être grenat de colère: (Thành ngữ ít phổ biến hơn) Giận đỏ mặt, tức giận đến đỏ mặt. (Nghĩa bóng, so sánh khuôn mặt đỏ lên vì giận với màu đỏ thắm.)
- Après l'insulte, il était grenat de colère. (Sau lời lăng mạ, anh ta tức giận đến đỏ mặt.)
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) granat, ngọc hồng lựu
tính từ không đổi
- đỏ thắm
- Soie grenatlụa đỏ thắm