grand
/grænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lớn, to lớn, vĩ đại, đại: Chỉ kích thước, tầm vóc, tầm quan trọng hoặc mức độ vượt trội.
- Dài: Chỉ khoảng cách hoặc thời gian dài.
- Nhiều, hơn: Chỉ số lượng lớn hoặc vượt quá một mức độ nào đó.
- Cao thượng, đường hoàng: Chỉ phẩm chất đạo đức cao quý hoặc vẻ ngoài oai nghiêm.
Phó từ:
- Lớn lao, rộng: Mô tả cách thức hành động với quy mô hoặc tầm nhìn lớn.
- Với quy mô lớn, bao quát: Thường đi với cụm "en grand".
Danh từ giống đực:
- Người lớn: Chỉ người trưởng thành, đối lập với trẻ em.
- Nhà quý phái, quyền quý: Chỉ tầng lớp quý tộc, người có địa vị cao.
- Điều cao thượng: Chỉ những phẩm chất hoặc hành động cao quý, vĩ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un grand arbre. (Đó là một cái cây lớn.)
- C'est un grand écrivain. (Ông ấy là một nhà văn vĩ đại.)
- Il a fait de grands progrès. (Anh ấy đã có những tiến bộ lớn.)
- C'est une grande distance. (Đó là một quãng đường dài.)
- Il a grand faim. (Anh ấy rất đói. / Nghĩa: đói nhiều.)
Phó từ:
- Il faut penser grand. (Phải nghĩ lớn.)
- La porte est grand ouverte. (Cánh cửa mở rộng.)
Danh từ giống đực:
- Ce livre est pour les grands. (Cuốn sách này dành cho người lớn.)
- Les grands de ce monde. (Những người quyền quý của thế giới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en grand": với quy mô lớn, một cách bao quát.
- Ils ont organisé la fête en grand. (Họ đã tổ chức bữa tiệc với quy mô lớn.)
"voir grand": có tham vọng lớn, nghĩ lớn.
- Pour ce projet, il faut voir grand. (Với dự án này, phải nghĩ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Grandir (động từ): lớn lên, phát triển.
- Les enfants grandissent vite. (Trẻ con lớn nhanh.)
Grandeur (danh từ giống cái): sự to lớn, tầm vóc, sự vĩ đại.
- La grandeur de la tâche. (Sự to lớn của nhiệm vụ.)
Grandiose (tính từ): hùng vĩ, tráng lệ.
- Un paysage grandiose. (Một phong cảnh hùng vĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Gros (tính từ): to, lớn (thường chỉ kích thước vật lý hoặc số lượng).
- Vaste (tính từ): rộng lớn, mênh mông.
- Important (tính từ): quan trọng, lớn (về tầm quan trọng).
- Noble (tính từ): cao quý (về phẩm chất).
Các cụm từ cố định (Locutions)
Avoir grand air: ra vẻ đường hoàng, oai phong.
- Ce vieil homme a grand air. (Ông lão này ra vẻ đường hoàng.)
Avoir les yeux plus grands que le ventre: no bụng đói con mắt (tham lam, muốn nhiều hơn khả năng có thể).
- Il a pris trop de nourriture, il a les yeux plus grands que le ventre. (Anh ta lấy quá nhiều thức ăn, đúng là no bụng đói con mắt.)
Grand jour: chỗ sáng trưng, ánh sáng đầy đủ.
- Mettre un tableau en grand jour. (Đặt một bức tranh ở chỗ sáng trưng.)
Grand monde: nhiều người, đông đúc; giới thượng lưu.
- Il y a grand monde dans la rue. (Có rất nhiều người trên phố.)
- Fréquenter le grand monde. (Giao du với giới thượng lưu.)
Thành ngữ liên quan
Faire le grand saut: liều lĩnh làm một việc lớn, quyết định quan trọng (nghĩa đen: thực hiện cú nhảy lớn).
- Il a décidé de faire le grand saut et de créer son entreprise. (Anh ấy quyết định liều một phen và thành lập công ty của mình.)
Se prendre pour un grand: tự cho mình là quan trọng.
- Depuis sa promotion, il se prend pour un grand. (Từ khi được thăng chức, anh ta tự cho mình là quan trọng.)
tính từ
- lớn, to lớn, vĩ đại, đại; dài
- Une grande villemột thành phố lớn
- Grand ventgió lớn
- Un homme grandmột người to lớn
- Grand hommevĩ nhân
- La Grande GuerreĐại chiến
- La Grande Révolution d'Octobrecách mạng tháng Mười vĩ đại
- Grande distancequãng dài
- Grands pasbước dài
- nhiều, hơn
- N'avoir pas grand argentkhông có nhiều tiền
- Il y a grand mondecó nhiều người
- Attendre deux grandes heureschờ hơn hai tiếng đồng hồ
- Laver à grande eaugiặt nhiều nước
- cao thượng
- Se montrer grand devant l'adversitétỏ ra cao thượng trong cảnh bất hạnh
- avoir grand airra vẻ đường hoàng
- avoir les yeux plus grands que le ventreno bụng đói con mắt
- grand âgetuổi già cả
- grand airngoài trời; không khí chỗ quang đãng
- grand jourchỗ sáng trưng
- le grand mondexem monde
- ouvrir de grands yeuxxem oeil
phó từ
- lớn lao, rộng
- Voir grandcó cái nhìn lớn lao
- Grand ouvertmở rộng
- en grandvới quy mô lớn
- Culture en grandtrồng trọt với quy mô lớn
- Voir les choses en grandnhìn bao quát sự vật
danh từ giống đực
- người lớn
- Livre pour grands et petitssách cho người lớn và trẻ em
- La cour des grandssân dành cho học sinh lớn
- nhà quý phái, nhà quyền quý
- Les grands de la Courbọn quyền quý trong triều
- đại công (quý tộc lớn ở Tây Ban Nha)
- điều cao thượng
- Le grand abonde dans ce poèmeđiều cao thượng có nhiều trong bài thơ ấy
- les Grandscác đại cường quốc