grias

grias

The grias tree in the garden is full of ripe fruit.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cơm: "grias" một danh từ chỉ một loại cây thân gỗ nhiệt đới, tên khoa học Grias cauliflora, thuộc họ Lecythidaceae. Loại cây này nguồn gốc từ vùng Caribe Nam Mỹ, đặc biệt Jamaica. Quả của hình dạng giống quả thường được dùng để làm món ăn kèm với cơm (anchovy), do đó tên gọi phổ biến "anchovy pear tree".

dụ sử dụng
  • (Cây grias một loại cây nhiệt đới được tìm thấyvùng Caribe.)
  • (Quả của cây grias thường được ngâm chua ăn kèm với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grias fruit": quả của cây grias, vị chua nhẹ thường được chế biến thành món muối chua hoặc dùng trong ẩm thực địa phương.

    • The grias fruit is a delicacy in Jamaican cuisine. (Quả grias một món ngon trong ẩm thực Jamaica.)
  • "grias tree": cây grias, thường mọcvùng đất ẩm ướt gần sông hoặc đầm lầy.

    • The grias tree can grow up to 15 meters tall. (Cây grias có thể cao tới 15 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "grias" thường được dùng như một danh từ riêng chỉ loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Anchovy pear tree: tên gọi khác của cây grias, dựa trên cách sử dụng quả của .
  • River pear: một tên gọi địa phương khác ở Jamaica.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "grias" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grias".