grease

/gri:s/
Học thuật
Thân thiện
grease

The mechanic greases the gears of the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mỡ động vật: Chất béo đặc, thường từ động vật, được dùng trong nấu ăn hoặc các mục đích khác.
    • Dầu mỡ, chất bôi trơn: Chất nhờn, dầu hoặc mỡ dùng để bôi trơn các bộ phận máy móc, giúp chúng chuyển động trơn tru.
  2. Động từ:

    • Bôi mỡ, tra dầu mỡ: Hành động phủ một lớp chất béo hoặc dầu nhờn lên bề mặt, thường để bôi trơn hoặc chống dính.
    • (Nghĩa bóng) Đút lót, hối lộ: Dùng tiền hoặc quà cáp để làm cho một quá trình hoặc thỏa thuận diễn ra dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mechanic wiped the grease from his hands. (Người thợ máy lau mỡ từ tay anh ta.)
    • Too much grease in the pan can make the food unhealthy. (Quá nhiều mỡ trong chảo có thể làm đồ ăn không tốt cho sức khỏe.)
  • Động từ:

    • Remember to grease the baking tray before pouring the batter. (Nhớ bôi mỡ vào khay nướng trước khi đổ bột vào.)
    • He was accused of trying to grease the wheels of the approval process. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng đút lót để làm trơn tru quy trình phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grease the wheels": (thành ngữ) làm cho mọi việc diễn ra suôn sẻ, dễ dàng hơn, đôi khi bằng cách hối lộ.

    • A small gift can sometimes grease the wheels of bureaucracy. (Một món quà nhỏ đôi khi có thể làm trơn tru bộ máy quan liêu.)
  • "like greased lightning": (thành ngữ) cực kỳ nhanh.

    • When he heard the ice cream truck, he ran like greased lightning. (Khi nghe thấy tiếng xe bán kem, cậu chạy nhanh như chớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Greasy (tính từ): dính mỡ, nhờn; (nghĩa bóng) xu nịnh, luồn cúi.

    • The greasy food made him feel unwell. (Đồ ăn nhiều mỡ làm anh ta thấy khó chịu.)
    • He has a greasy personality. (Anh ta tính cách luồn cúi.)
  • Greasepaint (danh từ): loại mỹ phẩm đặc biệt dạng kem dùng cho diễn viên sân khấu.

    • The actor removed his greasepaint after the show. (Diễn viên tẩy lớp phấn sân khấu sau buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lard (mỡ lợn), lubricant (chất bôi trơn), fat (chất béo).
  • Động từ: Lubricate (bôi trơn), oil (tra dầu), bribe (hối lộ - cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grease up: Bôi trơn kỹ lưỡng.
    • You need to grease up the hinges so the door stops squeaking. (Bạn cần bôi mỡ kỹ vào bản lề để cánh cửa ngừng kêu cót két.)
Thành ngữ liên quan
  • Elbow grease: (thành ngữ) sức lao động chân tay cần cù, sự cố gắng thể chất.

    • It doesn't need a new part, just some elbow grease to clean it. ( không cần linh kiện mới, chỉ cần một chút công sức lao động để làm sạch .)
  • Grease monkey: (từ lóng, không trang trọng) thợ máy, đặc biệt thợ sửa ô tô hoặc máy bay.

    • My uncle is a grease monkey at the local garage. (Chú tôi một thợ máy ở ga-ra địa phương.)
grease

The mechanic greases the gears of the machine.

danh từ
  1. mỡ (của súc vật)
  2. dầu, mỡ, mỡ, dầu nhờn
    • wood in the grease
      lông cừu chưa tẩy nhờn
  3. (thú y học) bệnh thối gót (ngựa)
  4. (dược học) thuốc mỡ

Idioms

  • in grease; in pride of grease; in prime of grease
    béo giết thịt được rồi
ngoại động từ
  1. bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ
  2. (nghĩa bóng) làm cho trơn tru (công việc)
  3. (thú y học) làm thối gót (ngựa)

Idioms

  • to grease the hand (the fist, the wheels)
    đút lót
  • like greased lightning
    (từ lóng) nhanh như chớp