grus
- Danh từ:
- Loài sếu điển hình: "grus" là tên khoa học của một chi (genus) trong họ Gruidae, bao gồm các loài sếu điển hình như sếu cổ trắng, sếu đầu đỏ. Đây là danh từ riêng dùng trong phân loại sinh học.
- Chòm sao Thiên Hạc: "grus" cũng là tên một chòm sao nhỏ ở bán cầu nam, nằm gần chòm sao Phượng Hoàng. Tên gọi này thường được viết hoa (Grus) trong thiên văn học.
Sinh học:
- The genus Grus includes the whooping crane and the common crane. (Chi Grus bao gồm sếu Mỹ và sếu thông thường.)
- Grus grus is the scientific name for the Eurasian crane. (Grus grus là tên khoa học của sếu Á-Âu.)
Thiên văn học:
- Grus is one of the 88 modern constellations. (Chòm sao Thiên Hạc là một trong 88 chòm sao hiện đại.)
- The star Alnair is the brightest in the constellation Grus. (Ngôi sao Alnair là sáng nhất trong chòm sao Thiên Hạc.)
Trong văn cảnh khoa học: "grus" thường xuất hiện trong các tài liệu về điểu học (ornithology) hoặc thiên văn học, và cần được viết nghiêng (italic) khi là tên chi.
- The genus Grus was first described by Brisson in 1760. (Chi Grus lần đầu tiên được Brisson mô tả vào năm 1760.)
Trong văn cảnh thông thường: "grus" ít được dùng ngoài chuyên ngành; thay vào đó, người nói tiếng Anh thường dùng "crane" (sếu) hoặc "constellation Grus" (chòm sao Thiên Hạc).
Grus (viết hoa): danh từ riêng, chỉ chòm sao hoặc chi sinh học.
- The constellation Grus is visible in the southern hemisphere. (Chòm sao Thiên Hạc có thể nhìn thấy ở bán cầu nam.)
Gruidae (họ): danh từ số nhiều, chỉ họ sếu.
- Cranes belong to the family Gruidae. (Sếu thuộc họ Gruidae.)
Crane (sếu): từ thông dụng thay thế "grus" trong sinh học.
- The crane is a large bird with long legs and neck. (Sếu là loài chim lớn với chân và cổ dài.)
Constellation Crane (chòm sao Sếu): tên gọi thay thế không chính thức cho chòm sao Grus.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "grus" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "grus" trong tiếng Anh.