grilling
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động nướng trực tiếp trên lửa hoặc dưới nhiệt bức xạ: "grilling" chỉ quá trình nấu nướng bằng cách đặt thực phẩm trực tiếp lên vỉ nướng hoặc dưới nguồn nhiệt mạnh (như than hồng, bếp gas, hoặc lò nướng). Phương pháp này thường tạo ra các vết cháy xém và hương vị khói đặc trưng. - Cuộc chất vấn gay gắt: Trong ngữ cảnh không chính thức, "grilling" còn có nghĩa là một cuộc thẩm vấn hoặc chất vấn dữ dội, kéo dài, thường nhằm mục đích kiểm tra hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa nấu nướng:
- We had a nice grilling of chicken and vegetables in the backyard. (Chúng tôi đã có một buổi nướng thịt gà và rau củ ngon lành ở sân sau.)
- The grilling of the steak took about 10 minutes. (Việc nướng miếng bít tết mất khoảng 10 phút.)
- Nghĩa chất vấn:
- The journalist gave the politician a tough grilling. (Nhà báo đã có một cuộc chất vấn gay gắt với chính trị gia.)
- After the grilling, the suspect finally confessed. (Sau cuộc thẩm vấn căng thẳng, nghi phạm cuối cùng đã thú tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under grilling": đang bị chất vấn dữ dội.
- The CEO was under grilling from shareholders about the company's losses. (CEO đang bị các cổ đông chất vấn gay gắt về khoản lỗ của công ty.)
- "grilling session": buổi nướng hoặc phiên chất vấn.
- We organized a grilling session for the team building event. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi nướng cho sự kiện xây dựng nhóm.)
- The committee held a grilling session with the witness. (Ủy ban đã tổ chức một phiên chất vấn với nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grill (động từ, danh từ): nướng; vỉ nướng; lưới sắt.
- She likes to grill fish for dinner. (Cô ấy thích nướng cá cho bữa tối.)
- Grilled (tính từ): đã được nướng.
- Grilled chicken is healthier than fried chicken. (Gà nướng lành mạnh hơn gà chiên.)
- Griller (danh từ): người nướng; vỉ nướng.
- He is an expert griller. (Anh ấy là một chuyên gia nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Barbecuing: nướng ngoài trời (thường dùng than hoặc gas).
- Barbecuing is a popular summer activity. (Nướng ngoài trời là hoạt động phổ biến vào mùa hè.)
- Broiling: nướng dưới nhiệt trực tiếp (trong lò).
- Broiling is similar to grilling but done in an oven. (Nướng bằng lò tương tự như nướng vỉ nhưng thực hiện trong lò.)
- Interrogation: thẩm vấn (chỉ nghĩa chất vấn).
- The interrogation lasted for hours. (Cuộc thẩm vấn kéo dài hàng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grill out: nướng ngoài trời.
- We plan to grill out this weekend. (Chúng tôi dự định nướng ngoài trời vào cuối tuần này.)
- Grill someone: chất vấn ai đó gay gắt.
- The police grilled the suspect for hours. (Cảnh sát đã chất vấn nghi phạm trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Put someone on the grill: đặt ai đó vào tình thế bị chất vấn gay gắt.
- The manager put the employee on the grill about the missing files. (Quản lý đã chất vấn nhân viên gay gắt về những tập tin bị mất.)
- Get a grilling: bị chất vấn dữ dội.
- The witness got a grilling from the defense lawyer. (Nhân chứng đã bị luật sư bào chữa chất vấn dữ dội.)