growling

growling

The dog is growling at the mail carrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng gầm gừ: "growling" chỉ âm thanh trầm, đe dọa phát ra từ động vật (như chó, gấu) hoặc từ người khi tức giận.
    • Lời nói cộc cằn: "growling" cũng có thể chỉ cách nói chuyện gắt gỏng, khó chịu, gợi lên sự hung dữ như tiếng động vật gầm gừ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog's growling scared the children. (Tiếng gầm gừ của con chó làm trẻ sợ hãi.)
    • His growling was a sign of frustration, not anger. (Lời nói cộc cằn của anh ta dấu hiệu của sự bực bội, chứ không phải giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let out a growling": phát ra tiếng gầm gừ.

    • The bear let out a low growling before charging. (Con gấu phát ra một tiếng gầm gừ trầm thấp trước khi lao tới.)
  • "growling sound": âm thanh gầm gừ (có thể dùng cho máy móc hoặc thời tiết).

    • The growling sound of the engine indicated a problem. (Âm thanh gầm gừ của động cơ cho thấy vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Growl (động từ): gầm gừ (hành động cụ thể).

    • The dog started to growl at the stranger. (Con chó bắt đầu gầm gừ với người lạ.)
  • Growler (danh từ): người hay gầm gừ, hoặc thùng đựng bia (cổ).

    • He is known as a growler because of his constant complaints. (Anh ta được biết đến người hay gầm gừ suốt ngày phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Snarling: gầm gừ kèm theo tiếng rít (thường hung dữ hơn).
  • Rumbling: tiếng ầm ầm (có thể giống tiếng gầm gừ nhưng thường cho máy móc hoặc sấm sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Growl at: gầm gừ với ai/cái .

    • The guard dog growls at anyone approaching the gate. (Chó bảo vệ gầm gừ với bất kỳ ai đến gần cổng.)
  • Growl out: nói đó bằng giọng gầm gừ.

    • He growled out a warning to the intruders. (Anh ta gầm gừ ra lời cảnh báo với những kẻ xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • A growling stomach: dạ dày kêu ọc ọc (do đói).

    • My stomach is growling loudly because I haven't eaten all day. (Bụng tôi kêu ọc ọc tôi chưa ăn cả ngày.)
  • Growl like a bear: gầm gừ như gấu (chỉ sự hung dữ hoặc khó chịu).

    • When he's tired, he growls like a bear at anyone who talks to him. (Khi mệt, anh ta gầm gừ như gấu với bất kỳ ai nói chuyện với mình.)