growling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng gầm gừ: "growling" chỉ âm thanh trầm, đe dọa phát ra từ động vật (như chó, gấu) hoặc từ người khi tức giận.
- Lời nói cộc cằn: "growling" cũng có thể chỉ cách nói chuyện gắt gỏng, khó chịu, gợi lên sự hung dữ như tiếng động vật gầm gừ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dog's growling scared the children. (Tiếng gầm gừ của con chó làm lũ trẻ sợ hãi.)
- His growling was a sign of frustration, not anger. (Lời nói cộc cằn của anh ta là dấu hiệu của sự bực bội, chứ không phải giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to let out a growling": phát ra tiếng gầm gừ.
- The bear let out a low growling before charging. (Con gấu phát ra một tiếng gầm gừ trầm thấp trước khi lao tới.)
"growling sound": âm thanh gầm gừ (có thể dùng cho máy móc hoặc thời tiết).
- The growling sound of the engine indicated a problem. (Âm thanh gầm gừ của động cơ cho thấy có vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Growl (động từ): gầm gừ (hành động cụ thể).
- The dog started to growl at the stranger. (Con chó bắt đầu gầm gừ với người lạ.)
Growler (danh từ): người hay gầm gừ, hoặc thùng đựng bia (cổ).
- He is known as a growler because of his constant complaints. (Anh ta được biết đến là người hay gầm gừ vì suốt ngày phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
- Snarling: gầm gừ kèm theo tiếng rít (thường hung dữ hơn).
- Rumbling: tiếng ầm ầm (có thể giống tiếng gầm gừ nhưng thường cho máy móc hoặc sấm sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Growl at: gầm gừ với ai/cái gì.
- The guard dog growls at anyone approaching the gate. (Chó bảo vệ gầm gừ với bất kỳ ai đến gần cổng.)
Growl out: nói gì đó bằng giọng gầm gừ.
- He growled out a warning to the intruders. (Anh ta gầm gừ ra lời cảnh báo với những kẻ xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
A growling stomach: dạ dày kêu ọc ọc (do đói).
- My stomach is growling loudly because I haven't eaten all day. (Bụng tôi kêu ọc ọc vì tôi chưa ăn gì cả ngày.)
Growl like a bear: gầm gừ như gấu (chỉ sự hung dữ hoặc khó chịu).
- When he's tired, he growls like a bear at anyone who talks to him. (Khi mệt, anh ta gầm gừ như gấu với bất kỳ ai nói chuyện với mình.)