griping
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đau bụng dữ dội, đau quặn bụng: "griping" là danh từ chỉ cơn đau bụng cấp tính, đặc biệt thường gặp ở trẻ sơ sinh, gây ra cảm giác quặn thắt khó chịu.
- Sự than phiền, càu nhàu (ít phổ biến hơn): "griping" cũng có thể chỉ hành động phàn nàn, cằn nhằn liên tục, nhưng nghĩa này thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đau bụng):
- The baby was crying due to severe griping. (Em bé khóc vì bị đau bụng quặn thắt dữ dội.)
- Griping in newborns is often caused by digestive issues. (Đau bụng quặn ở trẻ sơ sinh thường do các vấn đề tiêu hóa gây ra.)
Danh từ (than phiền):
- His constant griping about the weather annoyed everyone. (Việc anh ta liên tục càu nhàu về thời tiết làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"griping pain": cơn đau quặn thắt.
- She felt a griping pain in her lower abdomen. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau quặn ở vùng bụng dưới.)
"to have griping": bị đau bụng quặn.
- The infant has griping after feeding. (Trẻ sơ sinh bị đau bụng quặn sau khi bú.)
Biến thể và từ gần giống
- Gripe (danh từ/động từ): cơn đau quặn; phàn nàn.
- He had a gripe about the service. (Anh ta có lời phàn nàn về dịch vụ.)
- Griping (tính từ): gây đau quặn (ví dụ: - chuột rút đau quặn).
Từ đồng nghĩa
- Colic (đau bụng quặn ở trẻ sơ sinh): (Em bé bị đau bụng quặn.)
- Cramping (đau quặn bụng): (Cô ấy bị đau quặn bụng dữ dội.)
- Complaining (phàn nàn): (Đừng phàn nàn nữa, hãy làm gì đó đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gripe about: phàn nàn về điều gì.
- He always gripes about the food. (Anh ta luôn phàn nàn về đồ ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Griping in the guts": đau quặn ruột (thành ngữ cổ, ít dùng).
- He suffered from griping in the guts after the meal. (Anh ta bị đau quặn ruột sau bữa ăn.)