grolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con quạ: Từ cổ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với "corbeau", dùng để chỉ loài chim thuộc họ quạ, có bộ lông thường màu đen.
- Người xấu xa, đáng ghét: (Nghĩa ẩn dụ, cổ) Dùng để chỉ một người có tính cách xấu, tham lam hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chỉ con vật):
- Une grolle noire volait dans le ciel. (Một con quạ đen bay trên bầu trời.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ chỉ người):
- Ce vieil avare est une vraie grolle. (Lão tham lam già đó đúng là một con quạ xấu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être laid comme une grolle": (thành ngữ cổ, ít dùng) xấu như quạ, rất xấu xí.
- Ce masque est laid comme une grolle. (Cái mặt nạ đó xấu như quạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grole (danh từ): Cách viết biến thể khác của "grolle".
- Corbeau (danh từ): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ con quạ.
- Corbin (danh từ): Một từ cổ khác chỉ con quạ.
Từ đồng nghĩa
- Corbeau (danh từ): con quạ.
- Charognard (danh từ): kẻ ăn xác chết, (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, lợi dụng tai họa.
Thành ngữ liên quan
- Noir comme une grolle: Đen như quạ.
- Ses cheveux sont noirs comme une grolle. (Tóc của cô ấy đen như quạ.)
- xem grole