grolle

Học thuật
Thân thiện
grolle

Une grolle picore des vers dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quạ: Từ cổ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với "corbeau", dùng để chỉ loài chim thuộc họ quạ, bộ lông thường màu đen.
    • Người xấu xa, đáng ghét: (Nghĩa ẩn dụ, cổ) Dùng để chỉ một người tính cách xấu, tham lam hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chỉ con vật):
    • Une grolle noire volait dans le ciel. (Một con quạ đen bay trên bầu trời.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ chỉ người):
    • Ce vieil avare est une vraie grolle. (Lão tham lam già đó đúngmột con quạ xấu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être laid comme une grolle": (thành ngữ cổ, ít dùng) xấu như quạ, rất xấu xí.
    • Ce masque est laid comme une grolle. (Cái mặt nạ đó xấu như quạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grole (danh từ): Cách viết biến thể khác của "grolle".
  • Corbeau (danh từ): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ con quạ.
  • Corbin (danh từ): Một từ cổ khác chỉ con quạ.
Từ đồng nghĩa
  • Corbeau (danh từ): con quạ.
  • Charognard (danh từ): kẻ ăn xác chết, (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, lợi dụng tai họa.
Thành ngữ liên quan
  • Noir comme une grolle: Đen như quạ.
    • Ses cheveux sont noirs comme une grolle. (Tóc của ấy đen như quạ.)
grolle

Une grolle picore des vers dans le jardin.

  1. xem grole