graille

Học thuật
Thân thiện
graille

On mange une bonne graille en famille ce dimanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con quạ (tên thông thường): "graille" là một từ thông tục, cách gọi dân dã để chỉ con quạ, một loài chim thuộc họ Corvidae, thường bộ lông màu đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Regarde, une graille est posée sur la branche. (Nhìn kìa, một con quạ đang đậu trên cành cây.)
    • Les grailles sont des oiseaux très intelligents. (Những con quạnhững loài chim rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux comme une graille": (thành ngữ, rất thông tục) rất , già nua.
    • Cette voiture est vieille comme une graille. (Chiếc xe này kỹ lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Corbeau (danh từ giống đực): con quạ (từ phổ biến chuẩn hơn "graille").
  • Corneille (danh từ giống cái): con quạ đen (một loài quạ phổ biếnchâu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Corbeau: con quạ.
  • Corneille: con quạ đen.
Lưu ý
  • "Graille" là một từ thông tục, ít được dùng trong văn viết trang trọng. Trong hầu hết các trường hợp, "corbeau" hoặc "corneille" là những từ được ưa dùng hơn.
graille

On mange une bonne graille en famille ce dimanche.

danh từ giống cái
  1. con quạ (tên thông (thường))

Từ chứa "graille"

Từ có nhắc đến "graille"