groovy

Adjective
  1. (thông tục) diện, bảnh bao, lịch sự
    • groovy clothes
      quần áo diện, quần áo bảnh bao
  2. (thông tục) xuất sắc, cừ, tuyệt vời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

groovy
You look groovy in that colorful outfit.