groovy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hợp thời trang, bảnh bao, sành điệu: Dùng để miêu tả thứ gì đó rất phong cách, thời thượng và thu hút, đặc biệt theo xu hướng của một thời kỳ nhất định.
- Tuyệt vời, xuất sắc, cừ: Dùng để bày tỏ sự tán thưởng, cho rằng điều gì đó rất hay, rất tốt hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a groovy dress to the 70s themed party. (Cô ấy mặc một chiếc váy rất sành điệu đến bữa tiệc chủ đề thập niên 70.)
- This song has a really groovy beat. (Bài hát này có nhịp điệu thực sự tuyệt vời.)
- We had a groovy time at the concert last night. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở buổi hòa nhạc tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feel groovy": Cảm thấy tuyệt vời, phấn chấn.
- After a good cup of coffee, I feel groovy and ready to start the day. (Sau một tách cà phê ngon, tôi cảm thấy tuyệt vời và sẵn sàng bắt đầu ngày mới.)
"Groovy vibes": Những rung cảm/không khí tích cực, thú vị.
- This café has such groovy vibes with its retro music and decor. (Quán cà phê này có không khí thật tuyệt với nhạc và trang trí phong cách cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Grooviness (danh từ): Sự sành điệu, sự tuyệt vời.
- The grooviness of his new outfit is undeniable. (Sự sành điệu trong bộ đồ mới của anh ấy là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Cool: Tuyệt, ngầu.
- Hip: Hợp thời, sành điệu.
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt hảo.
- Swanky: Sang trọng, bảnh bao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "groovy" mang đậm sắc thái thông tục và có liên hệ mạnh mẽ với văn hóa đại chúng, đặc biệt là thập niên 1960-1970. Ngày nay, việc sử dụng nó có thể mang tính hài hước hoặc hoài niệm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, như trò chuyện giữa bạn bè hoặc khi miêu tả phong cách, âm nhạc.
Adjective
- (thông tục) diện, bảnh bao, lịch sự
- groovy clothesquần áo diện, quần áo bảnh bao
- (thông tục) xuất sắc, cừ, tuyệt vời