grossoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, pháp lý) Lập bản sao chữ to: Hành động sao chép lại một văn bản pháp lý (như một bản án, một hợp đồng) thành một bản sao chữ viết to rõ ràng hơn, thường để phục vụ cho việc lưu trữ chính thức hoặc công bố.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le greffier doit grossoyer le jugement. (Thư ký tòa án phải lập bản sao chữ to của bản án.)
    • Après la signature, l'acte notarié a été grossoyé pour être archivé. (Sau khi ký kết, văn bản công chứng đã được lập thành bản sao chữ to để lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, tư pháp công chứng cổ điển. Ngày nay, việc "grossoyer" thường được thay thế bằng các phương pháp sao chụp hoặc in ấn hiện đại, nhưng từ vẫn xuất hiện trong các văn bản pháptruyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Grosse (danh từ giống cái): Bản sao chữ to, bản chính thức (của một văn bản pháp lý).
    • La grosse d'un contrat (Bản sao chính thức của một hợp đồng).
  • Grossiste (danh từ): Nhà bán buôn. ()
Từ đồng nghĩa
  • Transcrire (ngoại động từ): chép lại, sao lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong pháp lý).
  • Copier (ngoại động từ): sao chép (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) lập bản sao chữ to (của một bản án, một hợp đồng)