crosser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đẩy bằng gậy khoằm: Hành động dùng một cây gậy có đầu cong (như gậy chơi khúc côn cầu) để đẩy một vật.
- (Thông tục, từ cũ nghĩa cũ) Xử tệ, hắt hủi: Đối xử một cách tồi tệ, thiếu tôn trọng hoặc từ chối giúp đỡ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Crosser la balle: Đẩy quả bóng bằng gậy khoằm.
- Il s'est fait crosser par ses anciens amis. (Từ cũ): Anh ta đã bị những người bạn cũ hắt hủi/xử tệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire crosser" (thông tục, từ cũ): Bị lừa gạt, bị thiệt thòi trong một giao dịch hoặc bị đối xử bất công.
- Dans cet échange, je me suis fait crosser. (Từ cũ): Trong vụ trao đổi này, tôi đã bị lừa/bị thiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Cross (danh từ, tiếng Anh): Cây gậy khoằm (trong môn khúc côn cầu).
- Crosse (danh từ, tiếng Pháp): Gậy khúc côn cầu. Đây là danh từ gốc mà động từ "crosser" bắt nguồn từ đó.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "xử tệ" (từ cũ):
- Maltraiter: Ngược đãi, đối xử tệ.
- Éconduire: Từ chối, hắt hủi.
- Pour le sens "đẩy bằng gậy":
- Pousser: Đẩy (nghĩa chung).
Lưu ý
- Động từ "crosser" với nghĩa "xử tệ, hắt hủi" ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Nghĩa chính liên quan đến thể thao ("đẩy bằng gậy khoằm") cũng không phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh rất cụ thể.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đẩy bằng gậy khoằm
- Crosser la balleđẩy quả bóng bằng gậy khoằm
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) xử tệ, hắt hủi