groves
Định nghĩa
Danh từ (dạng số nhiều của "grove"):
- Lùm cây, khu rừng nhỏ: "groves" chỉ những khu vực có nhiều cây cối mọc thành cụm, thường nhỏ hơn một khu rừng lớn và thường có các loại cây cùng loại (như cây ô liu, cây cam).
- Vườn cây ăn trái: Trong nông nghiệp, "groves" còn dùng để chỉ các khu vườn trồng cây ăn trái, đặc biệt là cây có múi (như cam, chanh) hoặc cây ô liu.
Danh từ riêng (viết hoa "Groves"):
- Tên người: "Groves" là họ của một vị tướng người Mỹ (Leslie Groves, 1896-1970), người đã chỉ huy dự án chế tạo bom nguyên tử trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "lùm cây":
- The children played hide-and-seek in the dense groves of oak trees. (Bọn trẻ chơi trốn tìm trong những lùm cây sồi rậm rạp.)
- We walked through the olive groves to reach the village. (Chúng tôi đi bộ qua những lùm cây ô liu để đến ngôi làng.)
Nghĩa "vườn cây ăn trái":
- Florida is famous for its orange groves. (Florida nổi tiếng với những vườn cam.)
- The lemon groves were in full bloom during spring. (Những vườn chanh nở rộ vào mùa xuân.)
Nghĩa "tên người":
- General Groves oversaw the construction of the atomic bomb. (Tướng Groves đã giám sát việc chế tạo bom nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sacred groves": khu rừng linh thiêng (thường trong tôn giáo hoặc văn hóa).
- The villagers protected the sacred groves from logging. (Dân làng bảo vệ những khu rừng linh thiêng khỏi nạn khai thác gỗ.)
"grove of trees": một lùm cây (cụm từ mô tả).
- A small grove of birch trees stood near the lake. (Một lùm cây bạch dương nhỏ đứng gần hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Grove (danh từ số ít): lùm cây, vườn cây.
- He planted a grove of apple trees in his backyard. (Anh ấy trồng một vườn táo trong sân sau nhà mình.)
Grovy (tính từ, hiếm dùng): thuộc về lùm cây, có nhiều lùm cây.
- The grovy landscape was perfect for a picnic. (Phong cảnh nhiều lùm cây thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
Orchard: vườn cây ăn trái (thường có quy mô lớn hơn và được chăm sóc có hệ thống).
- The orchard was full of cherry trees. (Vườn cây ăn trái đầy cây anh đào.)
Copse: lùm cây nhỏ, bụi rậm (thường hoang dã hơn).
- A copse of willows grew along the riverbank. (Một lùm liễu mọc dọc theo bờ sông.)
Woodland: khu rừng nhỏ (rộng hơn "grove").
- The woodland was home to many deer. (Khu rừng nhỏ là nhà của nhiều con hươu.)
Các cụm từ liên quan
"in the groves": ở trong các lùm cây.
- Birds sang in the groves at dawn. (Chim hót trong các lùm cây vào lúc bình minh.)
"grove of olives": lùm cây ô liu.
- The grove of olives produced high-quality oil. (Lùm cây ô liu sản xuất dầu chất lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
- "groves of academe": thành ngữ chỉ môi trường học thuật, trường đại học (lấy từ cụm "the groves of Academus" trong thần thoại Hy Lạp).
- After years in the corporate world, she returned to the groves of academe to teach. (Sau nhiều năm trong thế giới doanh nghiệp, cô ấy quay lại môi trường học thuật để giảng dạy.)