grievous

/'gri:vəs/
Học thuật
Thân thiện
grievous

A grievous error in the experiment caused the mixture to overflow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trầm trọng, nghiêm trọng, nặng nề: Dùng để mô tả một điều đó rất nghiêm trọng, gây ra hậu quả lớn hoặc đau đớn sâu sắc, như vết thương, lỗi lầm, tình huống hay tổn thất.
    • Đau đớn, đau thương, đau khổ: Thể hiện sự đau buồn, thương tiếc sâu sắc, gây ra hoặc đánh dấu bởi nỗi đau tinh thần lớn.
    • Tàn bạo, ghê tởm, trắng trợn: Dùng để mô tả hành động tội ác hoặc sai trái cực kỳ nghiêm trọng đáng kinh tởm.
dụ sử dụng
  • (Người lính bị một vết thương trầm trọng trong trận chiến.)
  • (Gia đình nhận được tin đau thương về sự ra đi của ông ấy.)
  • (Đó một sai lầm nghiêm trọng trong phán đoán khiến công ty thiệt hại hàng triệu.)
  • (Nhà độc tài bị cáo buộc vi phạm nhân quyền trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grievous bodily harm": Một thuật ngữ pháp chỉ hành vi gây thương tích nghiêm trọng cho người khác.
    • He was charged with causing grievous bodily harm. (Anh ta bị buộc tội gây thương tích nghiêm trọng cho cơ thể.)
  • "A grievous blow": Một đòn giáng, một sự kiện hoặc tổn thất gây sốc làm suy sụp.
    • The loss of the championship was a grievous blow to the team's morale. (Việc thua chứcđịch một đòn giáng nặng nề vào tinh thần của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Grievously (trạng từ): một cách nghiêm trọng, đau đớn.
    • He was grievously wounded. (Anh ta bị thương một cách nghiêm trọng.)
  • Grievance (danh từ): mối bất bình, khiếu nại, điều gây ra oán giận.
    • The workers presented a list of their grievances to management. (Công nhân đã trình bày một danh sách các khiếu nại của họ với ban quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Serious: nghiêm trọng.
  • Grave: nghiêm trọng, hệ trọng.
  • Severe: nghiêm trọng, nặng.
  • Heinous: ghê tởm, tàn ác (thường cho tội ác).
  • Heartbreaking: đau lòng, tan nát cõi lòng.
Thành ngữ liên quan
  • To bear a grievous burden: Mang một gánh nặng đau buồn/nặng nề.
    • She bore the grievous burden of her secret alone. ( ấy mang gánh nặng đau buồn của bí mật một mình.)
grievous

A grievous error in the experiment caused the mixture to overflow.

tính từ
  1. đau, đau khổ
  2. trầm trọng, nặng (vết thương, lỗi lầm); tai hại
  3. đau đớn, đau thương (tiếng kêu, tin tức)
  4. trắng trợn, ghê tởm (tội ác)