crevice

/'krevis/
danh từ
  1. đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "crevice"

crevice
A small lizard hides in a rocky crevice.