crevice

/'krevis/
Học thuật
Thân thiện
crevice

A small lizard hides in a rocky crevice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe nứt, kẽ hở hẹp sâu: Một vết nứt hoặc khe hở dài, hẹp, thường được tạo ra tự nhiên trên bề mặt của một vật thể rắn như đá, tường hoặc băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hiker found a small plant growing in a crevice of the cliff. (Người leo núi tìm thấy một cây nhỏ mọc trong một khe nứt của vách đá.)
    • Water had seeped into the crevices of the old stone wall. (Nước đã thấm vào các kẽ hở của bức tường đá .)
    • He carefully navigated the deep crevices in the glacier. (Anh ấy cẩn thận di chuyển qua những khe nứt sâu trên sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hide in the crevices": ẩn náu trong các kẽ hở, ngóc ngách.
    • Insects often hide in the crevices of tree bark. (Côn trùng thường ẩn náu trong các kẽ hở của vỏ cây.)
  • "Every nook and crevice": mọi ngóc ngách, mọi kẽ hở (thành ngữ nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng).
    • She cleaned every nook and crevice of the kitchen. ( ấy đã lau dọn mọi ngóc ngách trong nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Creviced (tính từ): nhiều khe nứt, nứt nẻ.
    • The creviced surface of the moon. (Bề mặt nứt nẻ của mặt trăng.)
  • Fissure (danh từ): khe nứt, vết nứt (tương tự "crevice", thường dùng trong địa chất hoặc y học).
  • Crack (danh từ): vết nứt, đường rạn (có thể rộng hơn hoặc nhỏ hơn "crevice", thường chỉ vết nứt trên bề mặt).
  • Chasm (danh từ): hố sâu, vực thẳm (khe hở rất lớn sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: khe nứt.
  • Cleft: khe hở, chỗ nứt.
  • Split: đường nứt, chỗ tách ra.
  • Rift: khe nứt, vết nứt lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "crevice" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crevice".)

crevice

A small lizard hides in a rocky crevice.

danh từ
  1. đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "crevice"