corvus

Noun
  1. các loài chim thuộc họ Quạ
  2. Chòm sao Ô Nha, mang hình ảnh một con quạ nắm phía nam bán cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corvus
A small, clear constellation named Corvus shines in the southern night sky.