corvus

Học thuật
Thân thiện
corvus

A small, clear constellation named Corvus shines in the southern night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Chi Quạ: Một chi chim trong họ Quạ (Corvidae), bao gồm các loài như quạ đen, quạ gáy xám quạ thông.
    • Chòm sao Ô Nha (Corvus): Một chòm sao nhỏbán cầu nam, hình dáng được liên tưởng đến một con quạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chi Quạ):

    • The common raven is a well-known member of the genus Corvus. (Quạ thông thường một thành viên nổi tiếng của chi Corvus.)
    • Corvus includes some of the most intelligent bird species. (Chi Corvus bao gồm một số loài chim thông minh nhất.)
  • Danh từ (Chòm sao):

    • Corvus is a constellation that can be seen near Virgo in the night sky. (Corvus một chòm sao có thể nhìn thấy gần chòm sao Xử Nữ trên bầu trời đêm.)
    • We learned to identify Corvus during our astronomy class. (Chúng tôi đã học cách nhận diện chòm sao Ô Nha trong giờ học thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học (Taxonomy): "Corvus" được dùng như một danh từ riêng trong tên khoa học để chỉ chi chim này. Tên loài cụ thể sẽ đi kèm, dụ: (Quạ thông thường).
  • Trong thiên văn học: "Corvus" luôn được viết hoa khi đề cập đến chòm sao, thường đi kèm với từ "constellation" (chòm sao) để làm nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Corvid (n): Thuộc họ Quạ (Corvidae). Dùng để chỉ chung các loài chim trong họ Quạ, bao gồm cả chi Corvus các chi khác như quạ thông, giẻ cùi.
    • Jays and magpies are also corvids. (Giẻ cùi chim ác là cũng những loài thuộc họ Quạ.)
  • Corvine (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của quạ.
    • The bird had a corvine appearance with its black feathers and strong beak. (Con chim có vẻ ngoài giống quạ với bộ lông đen cái mỏ khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Quạ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, đây tên khoa học. Có thể mô tả "crow genus" (chi quạ).
  • Chòm sao Ô Nha: "The Crow" (con quạ) - tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của chòm sao này.
Lưu ý về từ
  • Từ đồng âm: "Corvus" một từ Latinh. Trong tiếng Anh, chỉ được dùng với hai nghĩa chuyên ngành trên (động vật học thiên văn học). không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Phân biệt: Cần phân biệt "Corvus" (chi, chòm sao) với "corvid" (thuộc họ Quạ nói chung) "crow" (con quạ - tên gọi chung trong tiếng Anh).
corvus

A small, clear constellation named Corvus shines in the southern night sky.

Noun
  1. các loài chim thuộc họ Quạ
  2. Chòm sao Ô Nha, mang hình ảnh một con quạ nắm phía nam bán cầu