grunge

grunge

A grunge of old leaves and mud covered the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái bẩn thỉu, dơ dáy: "grunge" chỉ tình trạng bị bao phủ bởi các thứ bẩn, không sạch sẽ, thường liên quan đến mồ hôi, bụi bặm hoặc chất bẩn nói chung.
    • Phong cách âm nhạc thời trang: "grunge" còn tên gọi của một thể loại nhạc rock xuất hiện vào cuối thập niên 1980, kết hợp với phong cách thời trang luộm thuộm, rách rưới, phản ánh tinh thần phản kháng sự mệt mỏi của giới trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The room was full of grunge after the party. (Căn phòng đầy bụi bẩn sau bữa tiệc.)
    • He loves listening to grunge from the 1990s. (Anh ấy thích nghe nhạc grunge từ thập niên 1990.)
    • Her outfit had a grunge look with ripped jeans and a flannel shirt. (Trang phục của ấy mang phong cách grunge với quần jean rách áo sơ mi flannel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grunge aesthetic": thẩm mỹ grunge, phong cách thẩm mỹ đặc trưng bởi sự lộn xộn, kỹ phản kháng.

    • The grunge aesthetic became popular in the early 1990s. (Thẩm mỹ grunge trở nên phổ biến vào đầu thập niên 1990.)
  • "grunge culture": văn hóa grunge, bao gồm âm nhạc, thời trang thái độ sống của thế hệ đó.

    • Grunge culture rejected the materialism of the 1980s. (Văn hóa grunge từ chối chủ nghĩa vật chất của thập niên 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Grungey (adj): tính chất grunge, bẩn thỉu hoặc mang phong cách grunge.

    • His grungey appearance made him stand out at the formal event. (Vẻ ngoài grungey của anh ấy khiến anh nổi bật tại sự kiện trang trọng.)
  • Grunge rock (n): một thể loại nhạc rock con của grunge.

    • Nirvana is considered a pioneer of grunge rock. (Nirvana được coi người tiên phong của nhạc grunge rock.)
Từ đồng nghĩa
  • Filth: sự bẩn thỉu, dơ dáy (nhấn mạnh mức độ).
    • The kitchen was covered in filth. (Nhà bếp bị phủ đầy bụi bẩn.)
  • Dirt: bụi bẩn, đất cát (từ thông dụng hơn).
    • He wiped the dirt off his shoes. (Anh ấy lau bụi bẩn khỏi giày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "grunge", nhưng có thể dùng:
    • Grunged up (adj): bị làm bẩn, trở nên bẩn thỉu.
      • The old sofa was grunged up from years of use. (Chiếc ghế sofa bị bẩn sau nhiều năm sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grunge and glory": thành ngữ mô tả sự kết hợp giữa vẻ ngoài bẩn thỉu vinh quang, thường dùng trong văn hóa đại chúng.
    • The band's music was a mix of grunge and glory. (Âm nhạc của ban nhạc sự pha trộn giữa grunge vinh quang.)