goring

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hermann Göring (1893–1946): Một chính trị gia người Đức trong chế độ Đức Quốc xã, người đã thành lập Gestapo (cảnh sát mật) huy động nước Đức cho chiến tranh thế giới thứ hai. Ông một trong những nhân vật hàng đầu của Đảng Quốc xã, từng giữ chức Tổng tư lệnh Không quân Đức (Luftwaffe).
dụ sử dụng
  • (Göring một nhân vật chủ chốt trong chế độ Quốc xã.)
  • (Cái tên Göring thường được liên kết với Gestapo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goring's role in World War II": Vai trò của Göring trong Thế chiến thứ hai.
    • Historians study Goring's role in mobilizing Germany for war. (Các nhà sử học nghiên cứu vai trò của Göring trong việc huy động nước Đức cho chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Göring (cách viết đúng với dấu umlaut): Dạng viết chính thức của tên này.
  • Goering (cách viết thay thế không dấu): Đôi khi được dùng trong văn bản tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Nazi leader: Lãnh đạo Quốc xã.
  • War criminal: Tội phạm chiến tranh (dùng để chỉ những người bị kết tội tại Tòa án Nuremberg).
Các cụm từ (không phrasal verbs)
  • Goring's trial: Phiên tòa xét xử Göring tại Nuremberg.
  • Goring's legacy: Di sản của Göring (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • "Goring's fortune": Tài sản của Göring, ám chỉ sự giàu có từ cướp bóc trong chiến tranh.
    • The Allies seized Goring's fortune after the war. (Quân Đồng minh đã tịch thu tài sản của Göring sau chiến tranh.)