guèbre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người I-ran theo đạo Dô-rô-át: "guèbre" là một từ cũ, dùng để chỉ một tín đồ của tôn giáo Dô-rô-át (Zoroastrianism) ở I-ran (Ba Tư). Đây là một tôn giáo cổ xưa có trước Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les guèbres ont été persécutés après la conquête musulmane. (Những người theo đạo Dô-rô-át đã bị bức hại sau cuộc chinh phục của Hồi giáo.)
- Ce terme "guèbre" est rarement utilisé dans le langage moderne. (Thuật ngữ "guèbre" này hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guèbre" như một từ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc tôn giáo học để mô tả cộng đồng tôn giáo thiểu số ở Ba Tư thời kỳ trung cổ và cận đại.
- L'étude portait sur les communautés guèbres au Moyen Âge. (Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng người theo đạo Dô-rô-át thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoroastrien/Zoroastrienne (adj, n): (Thuộc về) đạo Dô-rô-át / Tín đồ đạo Dô-rô-át. Đây là thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn.
- La religion zoroastrienne est l'une des plus anciennes. (Đạo Dô-rô-át là một trong những tôn giáo lâu đời nhất.)
- Parsis (n): Người Parsi. Chỉ cộng đồng người theo đạo Dô-rô-át đã di cư từ Ba Tư sang Ấn Độ.
- Les Parsis sont une communauté zoroastrienne importante en Inde. (Người Parsi là một cộng đồng theo đạo Dô-rô-át quan trọng ở Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Zoroastrien: Tín đồ đạo Dô-rô-át (từ hiện đại và chính xác hơn).
- Adorateur du feu: Người thờ lửa (một cách gọi mô tả dựa trên nghi lễ chính của tôn giáo này, nhưng có thể mang sắc thái không chính xác hoặc thiếu tôn trọng).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cũ và ít dùng: "Guèbre" là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư và thông qua tiếng Ả Rập. Ngày nay, nó hầu như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay các văn bản học thuật chính thống. Thuật ngữ "zoroastrien" được ưa dùng hơn.
- Sắc thái: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, từ "guèbre" có thể mang sắc thái hơi miệt thị hoặc xa lạ hóa từ góc nhìn của người Hồi giáo, trong khi "zoroastrien" là một thuật ngữ trung lập.
danh từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) người I-răng theo đạo Dô-rô-át