guignier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây anh đào quả dài cuống: Một loại cây thuộc họ anh đào (Prunus), cho quả có cuống dài đặc trưng. Tên khoa học thường là Prunus avium hoặc các giống tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le guignier est un arbre fruitier de la famille des rosacées. (Cây anh đào quả dài cuống là một loại cây ăn quả thuộc họ hoa hồng.)
- Les fruits du guignier sont souvent utilisés pour faire des confitures. (Quả của cây anh đào quả dài cuống thường được dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guignier à fleurs doubles": cây anh đào quả dài cuống hoa kép (giống trang trí).
- Ce guignier à fleurs doubles est planté uniquement pour sa beauté au printemps. (Cây anh đào quả dài cuống hoa kép này được trồng chỉ vì vẻ đẹp của nó vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Guigne (danh từ giống cái): Quả của cây guignier, một loại anh đào có cuống dài, thường có vị ngọt.
- Elle a cueilli une guigne sur l'arbre. (Cô ấy đã hái một quả anh đào từ trên cây.)
Cerisier (danh từ giống đực): Cây anh đào nói chung (thường chỉ các loại cho quả có cuống ngắn hơn hoặc vị chua hơn).
- Le cerisier et le guignier sont des arbres proches. (Cây anh đào thường và cây anh đào quả dài cuống là những loại cây gần giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Merisier à fruits doux: Anh đào dại quả ngọt (cách gọi khác trong một số ngữ cảnh thực vật học).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây anh đào quả dài cuống